Rihards Becers 21 | |
(Pen) Glebs Zaleiko 29 | |
Roberts Melkis 32 | |
A. Grikovs (Thay: I. Ndiaye) 36 | |
Valerijs Lizunovs 41 | |
Ņ. Barkovskis (Thay: K. Skadmanis) 60 | |
D. Holoubek (Thay: E. Šmaukstelis) 68 | |
Milos Pudil 71 | |
I. Sylla (Thay: R. Šitjakovs) 72 | |
A. Glaudāns (Thay: R. Iida) 72 | |
N. Pathé (Thay: A. Samaté) 72 | |
Glebs Zaleiko 79 | |
F. Hašek (Thay: R. Meļķis) 83 | |
M. Hašek (Thay: A. Pētersons) 83 | |
A. Janovskis (Thay: G. Patika) 83 | |
A. Deklavs (Thay: R. Bečers) 89 |
Thống kê trận đấu SK Super Nova vs FK Jelgava
số liệu thống kê
SK Super Nova
FK Jelgava
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Jelgava
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 4 | 1 | 41 | 49 | T T T T H | |
| 2 | 19 | 16 | 1 | 2 | 34 | 49 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 13 | 39 | T H B T H | |
| 4 | 19 | 7 | 4 | 8 | -6 | 25 | H T T B B | |
| 5 | 20 | 6 | 6 | 8 | -4 | 24 | H H H T H | |
| 6 | 20 | 5 | 7 | 8 | -13 | 22 | H H B T T | |
| 7 | 20 | 6 | 3 | 11 | -12 | 21 | B B H B B | |
| 8 | 19 | 3 | 8 | 8 | -3 | 17 | B B H T B | |
| 9 | 20 | 3 | 8 | 9 | -18 | 17 | B B T B H | |
| 10 | 19 | 1 | 4 | 14 | -32 | 7 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch