Steinbjoern Olsen 45 | |
Filip Djordjevic (Kiến tạo: Hans Pauli a Boe) 76 | |
Jakup Jakobsen 89 |
Đội hình xuất phát Skala vs EB/Streymur
| Cầu thủ dự bị | |||
David Johansen | Elias El Moustage | ||
Jakup Joensen | Mikkjal Hellisa | ||
Djoni Jansson Petersen | Roi Hedinsson Olsen | ||
Paetur Dam Jacobsen | Niels Pauli Danielsen | ||
Mikal a Reynatroed | Hans Pauli a Boe | ||
Julian Mikkelsen | Sverri Mariusarson | ||
Martin Johansen | Joannes Davidsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Skala
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T H B T T | |
| 2 | 10 | 6 | 4 | 0 | 14 | 22 | T T T H T | |
| 3 | 10 | 5 | 5 | 0 | 15 | 20 | H T H H T | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H H H T | |
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B H B B | |
| 6 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H B H B B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -12 | 11 | T H H T B | |
| 8 | 10 | 2 | 3 | 5 | -6 | 9 | B B H H T | |
| 9 | 10 | 1 | 4 | 5 | -4 | 7 | H H H T B | |
| 10 | 10 | 2 | 1 | 7 | -15 | 7 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

