Thomas Boakye 14 | |
Filip Schyberg (Kiến tạo: Gustav Friberg) 33 | |
Andreas Johansson (Kiến tạo: Sadat Karim) 36 | |
Elias Lindell 37 | |
Samuel Kroon (Kiến tạo: Thomas Boakye) 49 | |
Phil Ofosu-Ayeh 63 | |
Sadat Karim (Kiến tạo: Jonathan Svedberg) 70 | |
Samuel Kroon 73 | |
Gabriel Wallentin (Thay: Linus Mattsson) 76 | |
Mikael Boman (Thay: Sadat Karim) 78 | |
Alexander Berntsson (Thay: Samuel Kroon) 82 | |
Samuel Soerman (Thay: Elias Lindell) 84 | |
Oscar Lennerskog (Thay: Gabriel Wallentin) 84 | |
Emil Tot Wikstroem (Thay: Villiam Dahlstroem) 89 |
Thống kê trận đấu Skoevde AIK vs Halmstads BK
số liệu thống kê

Skoevde AIK

Halmstads BK
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Skoevde AIK vs Halmstads BK
Skoevde AIK (4-4-2): Marcus Froejd (1), Elias Lindell (22), Aldin Basic (4), Filip Schyberg (3), Gustav Friberg (15), William Granath (9), Vladislav Kreida (5), Elmar Abraham (10), Linus Mattsson (11), Jack Cooper Love (16), Mikael Moerk (14)
Halmstads BK (4-4-2): Malkolm Nilsson (1), Thomas Boakye (2), Andreas Johansson (4), Joseph Baffo (5), Phil Ofosu-Ayeh (17), Samuel Kroon (11), Jonathan Svedberg (8), Joel Allansson (6), Erik Ahlstrand (16), Sadat Karim (10), Villiam Dahlstroem (9)

Skoevde AIK
4-4-2
1
Marcus Froejd
22
Elias Lindell
4
Aldin Basic
3
Filip Schyberg
15
Gustav Friberg
9
William Granath
5
Vladislav Kreida
10
Elmar Abraham
11
Linus Mattsson
16
Jack Cooper Love
14
Mikael Moerk
9
Villiam Dahlstroem
10
Sadat Karim
16
Erik Ahlstrand
6
Joel Allansson
8
Jonathan Svedberg
11
Samuel Kroon
17
Phil Ofosu-Ayeh
5
Joseph Baffo
4
Andreas Johansson
2
Thomas Boakye
1
Malkolm Nilsson

Halmstads BK
4-4-2
| Thay người | |||
| 76’ | Oscar Lennerskog Gabriel Wallentin | 78’ | Sadat Karim Mikael Boman |
| 84’ | Gabriel Wallentin Oscar Lennerskog | 82’ | Samuel Kroon Alexander Berntsson |
| 84’ | Elias Lindell Samuel Soerman | 89’ | Villiam Dahlstroem Emil Tot Wikstroem |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Engelbrektsson | Andreas Bengtsson | ||
Oscar Lennerskog | Alexander Johansson | ||
Lukas Lilja | Emil Tot Wikstroem | ||
Gabriel Wallentin | Malte Paahlsson | ||
Samuel Soerman | Alexander Berntsson | ||
Oscar Haglund | Mikael Boman | ||
Gustav Sahlin | Kazper Karlsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Skoevde AIK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads BK
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | T B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 | T T T T B | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 8 | 25 | H T T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H H B T | |
| 6 | 14 | 6 | 4 | 4 | 1 | 22 | T H B H H | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 | B B T H H | |
| 8 | 14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 | T T T B B | |
| 9 | 14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 | B B T T B | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 | T T T H T | |
| 11 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | H H B T B | |
| 12 | 14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 | B H H H T | |
| 13 | 14 | 2 | 8 | 4 | -4 | 14 | B B B H T | |
| 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | B B H H B | |
| 15 | 14 | 3 | 1 | 10 | -16 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 14 | 3 | 0 | 11 | -20 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch