Thứ Tư, 20/05/2026
Adriano Jagusic (Kiến tạo: Robert Muric)
6
Matej Sakota (Thay: Ivan Jelic)
16
Robert Mudrazija
22
Adriano Jagusic
28
Dominik Martinovic (Thay: Tomislav Bozic)
28
Mirko Susak
37
Ivan Radeljic
38
Mirko Susak
43
Luka Lucic
46
Antonio Bazdaric (Thay: Feta Fetai)
46
Marko Vranjkovic (Thay: Mirko Susak)
46
Fran Zilinski
53
Jon Mersinaj
60
Karlo Butic (Kiến tạo: Dominik Martinovic)
62
Luka Dajcer (Thay: Fran Zilinski)
63
Matej Sakota
74
Fran Karacic
74
Filip Markanovic (Thay: Jon Mersinaj)
76
Mihail Caimacov
79
Adrian Liber (Thay: Adriano Jagusic)
82
Ivan Cubelic
84
Karlo Butic
85

Thống kê trận đấu Slaven vs NK Lokomotiva

số liệu thống kê
Slaven
Slaven
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 10
7 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 12
4 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 15
6 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Slaven vs NK Lokomotiva

Tất cả (28)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85' Thẻ vàng cho Karlo Butic.

Thẻ vàng cho Karlo Butic.

84' Thẻ vàng cho Ivan Cubelic.

Thẻ vàng cho Ivan Cubelic.

82'

Adriano Jagusic rời sân và được thay thế bởi Adrian Liber.

79' Thẻ vàng cho Mihail Caimacov.

Thẻ vàng cho Mihail Caimacov.

76'

Jon Mersinaj rời sân và được thay thế bởi Filip Markanovic.

74' Thẻ vàng cho Fran Karacic.

Thẻ vàng cho Fran Karacic.

74' Thẻ vàng cho Matej Sakota.

Thẻ vàng cho Matej Sakota.

63'

Fran Zilinski rời sân và được thay thế bởi Luka Dajcer.

62'

Dominik Martinovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Karlo Butic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Karlo Butic đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Jon Mersinaj.

Thẻ vàng cho Jon Mersinaj.

53' Thẻ vàng cho Fran Zilinski.

Thẻ vàng cho Fran Zilinski.

46' Thẻ vàng cho Luka Lucic.

Thẻ vàng cho Luka Lucic.

46'

Feta Fetai rời sân và được thay thế bởi Antonio Bazdaric.

46'

Mirko Susak rời sân và được thay thế bởi Marko Vranjkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Mirko Susak.

Thẻ vàng cho Mirko Susak.

38' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ivan Radeljic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ivan Radeljic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

37' V À A A O O O - Mirko Susak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mirko Susak đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Slaven vs NK Lokomotiva

Slaven (4-2-3-1): Ivan Covic (32), Antonio Bosec (33), Marco Boras (55), Tomislav Bozic (6), Luka Lucic (35), Michael Agbekpornu (30), Ivan Jelic (88), Robert Muric (9), Mihail Caimacov (10), Adriano Jagusic (8), Karlo Butic (45)

NK Lokomotiva (4-2-3-1): Zvonimir Subaric (31), Fran Karacic (13), Moreno Zivkovic (14), Jon Mersinaj (5), Fran Zilinski (26), Art Smakaj (15), Feta Fetai (23), Mirko Susak (25), Robert Mudrazija (8), Silvio Gorican (7), Duje Cop (9)

Slaven
Slaven
4-2-3-1
32
Ivan Covic
33
Antonio Bosec
55
Marco Boras
6
Tomislav Bozic
35
Luka Lucic
30
Michael Agbekpornu
88
Ivan Jelic
9
Robert Muric
10
Mihail Caimacov
8
Adriano Jagusic
45
Karlo Butic
9
Duje Cop
7
Silvio Gorican
8
Robert Mudrazija
25
Mirko Susak
23
Feta Fetai
15
Art Smakaj
26
Fran Zilinski
5
Jon Mersinaj
14
Moreno Zivkovic
13
Fran Karacic
31
Zvonimir Subaric
NK Lokomotiva
NK Lokomotiva
4-2-3-1
Thay người
16’
Ivan Jelic
Matej Sakota
46’
Feta Fetai
Antonio Bazdaric
28’
Tomislav Bozic
Dominik Martinovic
46’
Mirko Susak
Marko Vranjkovic
82’
Adriano Jagusic
Adrian Liber
63’
Fran Zilinski
Luka Dajcer
76’
Jon Mersinaj
Filip Markanovic
Cầu thủ dự bị
Matej Sakota
Ivor Ribar
Matija Jesenovic
Krunoslav Hendija
Ivan Susak
Toni Silic
Lucas Fernandes
Ilija Masic
Marko Leskovic
Blaz Boskovic
Adrian Liber
Filip Cuic
Ivan Cubelic
Filip Markanovic
Luka Curkovic
Luka Dajcer
Dominik Martinovic
Antonio Bazdaric
Igor Lepinjica
Marko Vranjkovic
Patrik Maric
Ivan Kukavica

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
27/08 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
23/12 - 2022
VĐQG Croatia
11/03 - 2023
12/05 - 2023
02/09 - 2023
25/11 - 2023
Giao hữu
16/01 - 2024
VĐQG Croatia
02/03 - 2024
12/05 - 2024
18/08 - 2024
02/11 - 2024
09/02 - 2025
18/04 - 2025
23/08 - 2025
08/11 - 2025
14/02 - 2026
10/03 - 2026
10/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Croatia
21/04 - 2026

Thành tích gần đây Slaven

VĐQG Croatia
17/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp quốc gia Croatia
08/04 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Croatia
04/04 - 2026
H1: 0-2
22/03 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây NK Lokomotiva

VĐQG Croatia
16/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
17/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3527446585T T T T T
2Hajduk SplitHajduk Split3519882265B H T B H
3NK VarazdinNK Varazdin3514912-151T B B H T
4RijekaRijeka351311111150B H T T H
5NK Istra 1961NK Istra 19613512716-943B B T T H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva35101312-1243T H B H H
7HNK GoricaHNK Gorica3511816-641T T B B T
8SlavenSlaven35101114-1341B H B T B
9OsijekOsijek3571117-2432T H B B B
10Vukovar 91Vukovar 913561019-3328B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow