Chủ Nhật, 10/05/2026
Sivert Heggheim Mannsverk
19
Jan Kuchta (Kiến tạo: Oliver Sonne)
22
Oscar Dorley (Kiến tạo: David Zima)
32
Kaan Kairinen
33
Š. Chaloupek (Thay: I. Ogbu)
46
M. Sadílek (Thay: A. Bužek)
46
Michal Sadilek (Thay: Alexandr Buzek)
46
Stepan Chaloupek (Thay: Igoh Ogbu)
46
Asger Soerensen (Kiến tạo: Oliver Sonne)
47
Stepan Chaloupek
52
David Zima (Kiến tạo: David Jurasek)
53
Tomas Chory
59
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Slavia Prague vs Sparta Prague

Tất cả (18)
53'

David Jurasek đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - David Zima đã ghi bàn!

V À A A O O O - David Zima đã ghi bàn!

53' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

52' V À A A O O O - Stepan Chaloupek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Stepan Chaloupek đã ghi bàn!

52' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

47'

Oliver Sonne đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Asger Soerensen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Asger Soerensen đã ghi bàn!

46'

Igoh Ogbu rời sân và được thay thế bởi Stepan Chaloupek.

46'

Alexandr Buzek rời sân và được thay thế bởi Michal Sadilek.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Kaan Kairinen.

Thẻ vàng cho Kaan Kairinen.

32'

David Zima đã kiến tạo cho bàn thắng.

32' V À A A O O O - Oscar Dorley đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oscar Dorley đã ghi bàn!

22'

Oliver Sonne đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!

19' Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.

Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Slavia Prague vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Slavia Prague
Slavia Prague
Sparta Prague
Sparta Prague
39 Kiểm soát bóng 61
8 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Slavia Prague vs Sparta Prague

Slavia Prague (3-4-2-1): Jakub Markovic (35), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Ogbu Igoh (5), David Zima (4), David Douděra (21), David Moses (16), Oscar Dorley (19), David Jurásek (39), Lukáš Provod (17), Alexandr Bužek (20), Alexandr Bužek (20), Tomáš Chorý (25)

Sparta Prague (4-3-3): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Sivert Mannsverk (20), Kaan Kairinen (6), Santiago Eneme (5), Matej Rynes (11), Jan Kuchta (10), Albion Rrahmani (9)

Slavia Prague
Slavia Prague
3-4-2-1
35
Jakub Markovic
3
Tomáš Holeš
5
Ogbu Igoh
5
Ogbu Igoh
4
David Zima
21
David Douděra
16
David Moses
19
Oscar Dorley
39
David Jurásek
17
Lukáš Provod
20
Alexandr Bužek
20
Alexandr Bužek
25
Tomáš Chorý
9
Albion Rrahmani
10
Jan Kuchta
11
Matej Rynes
5
Santiago Eneme
6
Kaan Kairinen
20
Sivert Mannsverk
30
Jaroslav Zeleny
25
Asger Sorensen
19
Adam Sevinsky
17
Oliver Sonne
44
Jakub Surovcik
Sparta Prague
Sparta Prague
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Jindřich Staněk
Sebastian Zajac
Youssoupha Mbodji
Daniel Kerl
Tomáš Vlček
Filip Panak
Stepan Chaloupek
Jakub Martinec
Samuel Isife
Andy Irving
Youssoupha Sanyang
Garang Kuol
Michal Sadílek
Matyas Vojta
Muhammed Cham
Mojmír Chytil
Vasil Kusej
Erik Prekop

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
04/10 - 2021
Cúp quốc gia Séc
09/02 - 2022
VĐQG Séc
07/03 - 2022
24/10 - 2022
16/04 - 2023
Cúp quốc gia Séc
04/05 - 2023
VĐQG Séc
24/09 - 2023
04/03 - 2024
06/10 - 2024
09/03 - 2025
05/10 - 2025
09/03 - 2026

Thành tích gần đây Slavia Prague

VĐQG Séc
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Prague

VĐQG Séc
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Séc
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Séc
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3210814-1038B T B T H
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3281311-837H H T H H
3TepliceTeplice3271213-833B B B H T
4SlovackoSlovacko326917-1827B B B H T
5Banik OstravaBanik Ostrava325819-2123B B B H B
6Dukla PrahaDukla Praha3241117-2423H B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3223814277T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3220662866T T T B T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3217872059H B T T T
4JablonecJablonec3115610651T T B B B
5Hradec KraloveHradec Kralove3114710749T T T T B
6Slovan LiberecSlovan Liberec321210101046B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow