David Jurasek đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Sivert Heggheim Mannsverk 19 | |
Jan Kuchta (Kiến tạo: Oliver Sonne) 22 | |
Oscar Dorley (Kiến tạo: David Zima) 32 | |
Kaan Kairinen 33 | |
Š. Chaloupek (Thay: I. Ogbu) 46 | |
M. Sadílek (Thay: A. Bužek) 46 | |
Michal Sadilek (Thay: Alexandr Buzek) 46 | |
Stepan Chaloupek (Thay: Igoh Ogbu) 46 | |
Asger Soerensen (Kiến tạo: Oliver Sonne) 47 | |
Stepan Chaloupek 52 | |
David Zima (Kiến tạo: David Jurasek) 53 | |
Tomas Chory 59 |
Đang cập nhậtDiễn biến Slavia Prague vs Sparta Prague
V À A A O O O - David Zima đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Stepan Chaloupek đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Oliver Sonne đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Asger Soerensen đã ghi bàn!
Igoh Ogbu rời sân và được thay thế bởi Stepan Chaloupek.
Alexandr Buzek rời sân và được thay thế bởi Michal Sadilek.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kaan Kairinen.
David Zima đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oscar Dorley đã ghi bàn!
Oliver Sonne đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Slavia Prague vs Sparta Prague


Đội hình xuất phát Slavia Prague vs Sparta Prague
Slavia Prague (3-4-2-1): Jakub Markovic (35), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), Ogbu Igoh (5), David Zima (4), David Douděra (21), David Moses (16), Oscar Dorley (19), David Jurásek (39), Lukáš Provod (17), Alexandr Bužek (20), Alexandr Bužek (20), Tomáš Chorý (25)
Sparta Prague (4-3-3): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Sivert Mannsverk (20), Kaan Kairinen (6), Santiago Eneme (5), Matej Rynes (11), Jan Kuchta (10), Albion Rrahmani (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Jindřich Staněk | Sebastian Zajac | ||
Youssoupha Mbodji | Daniel Kerl | ||
Tomáš Vlček | Filip Panak | ||
Stepan Chaloupek | Jakub Martinec | ||
Samuel Isife | Andy Irving | ||
Youssoupha Sanyang | Garang Kuol | ||
Michal Sadílek | Matyas Vojta | ||
Muhammed Cham | |||
Mojmír Chytil | |||
Vasil Kusej | |||
Erik Prekop | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slavia Prague
Thành tích gần đây Sparta Prague
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 10 | 8 | 14 | -10 | 38 | B T B T H | |
| 2 | 32 | 8 | 13 | 11 | -8 | 37 | H H T H H | |
| 3 | 32 | 7 | 12 | 13 | -8 | 33 | B B B H T | |
| 4 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 5 | 32 | 5 | 8 | 19 | -21 | 23 | B B B H B | |
| 6 | 32 | 4 | 11 | 17 | -24 | 23 | H B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 23 | 8 | 1 | 42 | 77 | T H B T T | |
| 2 | 32 | 20 | 6 | 6 | 28 | 66 | T T T B T | |
| 3 | 32 | 17 | 8 | 7 | 20 | 59 | H B T T T | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 6 | 51 | T T B B B | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T T T T B | |
| 6 | 32 | 12 | 10 | 10 | 10 | 46 | B H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch