Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Slavoj Trebisov vs FC Petrzalka 1898 hôm nay 29-03-2024

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 6, 29/3

Kết thúc

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

1 : 2

FC Petrzalka 1898

FC Petrzalka 1898

Hiệp một: 1-1
T6, 18:00 29/03/2024
Vòng 22 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hwan-Yeong Song
33
David Bordac
45
Nikita Kelembet
75

Thống kê trận đấu Slavoj Trebisov vs FC Petrzalka 1898

số liệu thống kê
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
FC Petrzalka 1898
FC Petrzalka 1898
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 10
2 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
33 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
14 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
07/11 - 2021
16/10 - 2022
06/05 - 2023
10/09 - 2023
29/03 - 2024

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Petrzalka 1898

Hạng 2 Slovakia
05/04 - 2026
15/03 - 2026
01/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
Hạng 2 Slovakia

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2316432752T B B H T
2Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas231076337T T T B H
3Zlate MoravceZlate Moravce2210751037T B T H H
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen23995636H T T H H
5FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982310671336H H T T T
6FK PohronieFK Pohronie239861235T H H T B
7MalzeniceMalzenice22958232H T T T H
8Inter BratislavaInter Bratislava23959-132T B B T B
9Zilina BZilina B238411-1028H H B B B
10Povazska BystricaPovazska Bystrica237511-826B B B T H
11OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom237511-926B B T T B
12Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B23689-1226B T H T H
13FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin237511-426B H B B T
14Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice236710-925T B H B H
15PuchovPuchov23599-1124H H T B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna235612-921B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow