Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
William Fitzgerald (Kiến tạo: Archie Meekison) 13 | |
Carl McHugh 20 | |
Sean Stewart 44 | |
G. Burke (Thay: A. Greene) 46 | |
J. Byrne (Thay: C. Malley) 46 | |
Michael Noonan (Thay: J. McGovern) 46 | |
Cory O'Sullivan (Thay: E. Stevens) 46 | |
Cory O'Sullivan (Thay: Enda Stevens) 46 | |
Jack Byrne 47 | |
Daire Patton 52 | |
M. Asamoah (Thay: D. Watts) 59 | |
S. Quirk (Thay: A. Meekison) 68 | |
Maleace Asamoah 72 | |
Jamie O'Donnell (Thay: Cian Kavanagh) 78 | |
Graham Burke (Kiến tạo: Matthew Healy) 82 | |
Sebastian Quirk 86 | |
Kyle McDonagh (Thay: Jeannot Esua) 88 | |
Graham Burke 90+2' |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Shamrock Rovers


Diễn biến Sligo Rovers vs Shamrock Rovers
Thẻ vàng dành cho Graham Burke.
Jeannot Esua rời sân và được thay thế bởi Kyle McDonagh.
Thẻ vàng cho Sebastian Quirk.
Matthew Healy đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Graham Burke đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Cian Kavanagh rời sân và Jamie O'Donnell vào thay.
Thẻ vàng cho Maleace Asamoah.
Archie Meekison rời sân và được thay thế bởi Sebastian Quirk.
Dylan Watts rời sân và được thay thế bởi Maleace Asamoah.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Daire Patton nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
V À A A O O O - Jack Byrne đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Enda Stevens rời sân và được thay thế bởi Cory O'Sullivan.
John McGovern rời sân và được thay thế bởi Michael Noonan.
Connor Malley rời sân và được thay thế bởi Jack Byrne.
Aaron Greene rời sân và được thay thế bởi Graham Burke.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sean Stewart.
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Shamrock Rovers
Sligo Rovers (4-2-3-1): Sam Sargeant (29), Jeannot Esua (33), Gareth McElroy (52), Sean McHale (17), Sean Stewart (3), Daire Patton (71), Carl McHugh (16), Ryan O'Kane (28), Archie Meekison (10), William Fitzgerald (7), Cian Kavanagh (11)
Shamrock Rovers (3-1-4-2): Edward McGinty (1), Adam Matthews (2), Lee Grace (5), Enda Stevens (3), Matthew Healy (8), Jake Mulraney (11), Dylan Watts (7), Connor Malley (23), Adam Brennan (19), Aaron Greene (9), John McGovern (88)


| Thay người | |||
| 68’ | Archie Meekison Seb Quirk | 46’ | Aaron Greene Graham Burke |
| 78’ | Cian Kavanagh Jamie O'Donnell | 46’ | Enda Stevens Cory O'Sullivan |
| 88’ | Jeannot Esua Kyle McDonagh | 46’ | Connor Malley Jack Byrne |
| 46’ | John McGovern Michael Noonan | ||
| 59’ | Dylan Watts Maleace Asamoah | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Hughes | Alex Noonan | ||
Seb Quirk | Graham Burke | ||
James McManus | Maleace Asamoah | ||
Oliver Denham | Luke O'Regan | ||
Alex Nolan | John O'Sullivan | ||
Kyle McDonagh | Najemedine Razi | ||
Jamie O'Donnell | Cory O'Sullivan | ||
Conor Cannon | Jack Byrne | ||
Guilherme Rego Priosti | Michael Noonan | ||
Nhận định Sligo Rovers vs Shamrock Rovers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 5 | 5 | 18 | 50 | B T H T T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 13 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 19 | 41 | B T T B T | |
| 4 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | T T T B B | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | T H B H T | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 1 | 29 | T B H T B | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | H B T B B | |
| 8 | 23 | 5 | 7 | 11 | -13 | 22 | H B H B B | |
| 9 | 23 | 4 | 8 | 11 | -14 | 20 | H T B T T | |
| 10 | 23 | 5 | 5 | 13 | -19 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
