Zeno Ibsen Rossi rời sân và được thay thế bởi Odhran Casey.
Mai Traore (Kiến tạo: Carl McHugh) 27 | |
Daniel Kelly 38 | |
Daire Patton (Kiến tạo: Sean Stewart) 56 | |
J. Henry-Francis (Thay: E. Chapman) 62 | |
O. Casey (Thay: Z. Rossi) 62 | |
Odhran Casey (Thay: Zeno Ibsen Rossi) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sligo Rovers vs Shelbourne
Ellis Chapman rời sân và được thay thế bởi Jack Henry-Francis.
Sean Stewart đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daire Patton đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Daniel Kelly.
Carl McHugh đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mai Traore đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs Shelbourne


Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs Shelbourne
Sligo Rovers (4-2-3-1): Sam Sargeant (29), Jeannot Esua (33), Gareth McElroy (52), Sean McHale (17), Sean Stewart (3), James McManus (14), Carl McHugh (16), Ryan O'Kane (28), Daire Patton (71), William Fitzgerald (7), Mai Traore (24)
Shelbourne (4-2-3-1): Wessel Speel (1), Milan Mbeng (25), Zeno Ibsen Rossi (24), Patrick Barrett (29), Kameron Ledwidge (4), Evan Caffrey (27), Ellis Chapman (5), Ali Coote (14), Daniel Kelly (17), Harry Wood (7), Rodrigo Freitas (20)


| Cầu thủ dự bị | |||
Liam Hughes | Finn Moylan | ||
Seb Quirk | Sean Gannon | ||
Archie Meekison | Odhran Casey | ||
Cian Kavanagh | James Norris | ||
Oliver Denham | Jack Henry-Francis | ||
Alex Nolan | Sean Moore | ||
Kyle McDonagh | Will Jarvis | ||
Conor Cannon | James Roche | ||
Kevin Zefi | Joey Wuna | ||
Nhận định Sligo Rovers vs Shelbourne
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sligo Rovers
Thành tích gần đây Shelbourne
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 5 | 5 | 17 | 47 | T B T H T | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 11 | 40 | T B B T T | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 16 | 38 | H B T T B | |
| 4 | 22 | 9 | 8 | 5 | 4 | 35 | H T T T B | |
| 5 | 23 | 7 | 9 | 7 | -3 | 30 | H H T H B | |
| 6 | 24 | 6 | 11 | 7 | 3 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B T B | |
| 8 | 22 | 5 | 7 | 10 | -11 | 22 | H H B H B | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 8 | 11 | -16 | 17 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
