Adrian Fiala rời sân và được thay thế bởi Alan Marinelli.
Josef Kolarik (Kiến tạo: Filip Lehky) 17 | |
Josef Kolarik (Kiến tạo: Ondrej Karafiat) 27 | |
M. Krmenčík (Thay: T. Kostadinov) 46 | |
A. Marinelli (Thay: A. Fiala) 46 | |
M. Havlík (Thay: M. Trávník) 46 | |
Marek Havlik (Thay: Michal Travnik) 46 | |
Michael Krmencik (Thay: Tihomir Kostadinov) 46 | |
Alan Marinelli (Thay: Adrian Fiala) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Slovacko vs Mlada Boleslav
Tihomir Kostadinov rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.
Michal Travnik rời sân và được thay thế bởi Marek Havlik.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ondrej Karafiat đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josef Kolarik ghi bàn!
Filip Lehky đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Filip Lehky đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Josef Kolarik ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Slovacko vs Mlada Boleslav


Đội hình xuất phát Slovacko vs Mlada Boleslav
Slovacko (3-4-1-2): Milan Heca (29), Gigli Ndefe (2), Milan Rundic (3), Andrej Stojchevski (4), Martin Koscelnik (7), Michal Travnik (10), Michal Travnik (10), Tihomir Kostadinov (26), Tihomir Kostadinov (26), Patrik Blahut (15), Daniel Tetour (8), Pavel Juroska (24), Adrian Fiala (16), Adrian Fiala (16)
Mlada Boleslav (4-2-3-1): Vojtech Vorel (42), Dominik Mares (24), Ondrej Karafiat (44), Martin Kralik (3), Matej Hybs (11), David Kozel (19), Denis Donat (13), Josef Kolarik (49), Daniel Langhamer (28), Filip Lehky (10), Christopher Kabongo (25)


| Cầu thủ dự bị | |||
Marek Havlik | Jiri Floder | ||
Alan Marinelli | Jan Zika | ||
Michael Krmencik | Filip Matousek | ||
Alexandr Urban | Matous Krulich | ||
Filip Vasko | Jiri Klima | ||
Vlastimil Danicek | Nicolas Penner | ||
Jonathan Mulder | Dominik Kostka | ||
Paul Ndubuisi | Michal Sevcik | ||
Marek Havlik | Martin Subert | ||
Martin Šviderský | Solomon John | ||
Roman Horak | |||
Alan Marinelli | |||
Jan Suchan | |||
Michael Krmencik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovacko
Thành tích gần đây Mlada Boleslav
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 9 | 13 | 12 | -7 | 40 | H T H H B | |
| 2 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | T B T H B | |
| 3 | 34 | 8 | 13 | 13 | -6 | 37 | B B H T T | |
| 4 | 34 | 7 | 9 | 18 | -19 | 30 | B B H T T | |
| 5 | 34 | 5 | 12 | 17 | -23 | 27 | B T B B T | |
| 6 | 34 | 6 | 8 | 20 | -21 | 26 | B B H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 23 | 8 | 2 | 42 | 77 | H B T T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 32 | 70 | T T B T H | |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 20 | 60 | B T T T H | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 8 | 53 | T T B H T | |
| 5 | 33 | 15 | 7 | 11 | 2 | 52 | B B B H B | |
| 6 | 33 | 12 | 10 | 11 | 9 | 46 | H T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch