Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Igoh Ogbu (Kiến tạo: Lukas Provod) 18 | |
Ermin Mahmic 34 | |
Augustin Drakpe 45+3' | |
Ange N'Guessan 45+3' | |
David Jurasek 45+4' | |
Ermin Mahmic (Kiến tạo: Marek Icha) 50 | |
Milan Lexa (Thay: Petr Hodous) 57 | |
Tomas Vlcek (Thay: Igoh Ogbu) 60 | |
Mojmir Chytil (Thay: Youssoupha Sanyang) 66 | |
Samuel Isife (Thay: David Doudera) 70 | |
Filip Spatenka (Thay: Jan Mikula) 72 | |
Vojtech Stransky 78 | |
Lukas Masek (Thay: Ermin Mahmic) 79 | |
Lukas Letenay (Thay: Vojtech Stransky) 79 | |
Augustin Drakpe 83 | |
Daniel Rus (Thay: Toumani Diakite) 87 | |
Alexandr Buzek (Thay: Oscar Dorley) 88 | |
Ivan Schranz (Thay: David Moses) 89 | |
Ange N'Guessan 90 | |
Raimonds Krollis 90+4' | |
Filip Spatenka 90+6' | |
Tomas Vlcek 90+12' |
Thống kê trận đấu Slovan Liberec vs Slavia Prague


Diễn biến Slovan Liberec vs Slavia Prague
Thẻ vàng cho Tomas Vlcek.
Thẻ vàng cho Filip Spatenka.
Thẻ vàng cho Raimonds Krollis.
Thẻ vàng cho Ange N'Guessan.
David Moses rời sân và được thay thế bởi Ivan Schranz.
Oscar Dorley rời sân và được thay thế bởi Alexandr Buzek.
Toumani Diakite rời sân và được thay thế bởi Daniel Rus.
THẺ ĐỎ! - Augustin Drakpe nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Vojtech Stransky rời sân và được thay thế bởi Lukas Letenay.
Ermin Mahmic rời sân và được thay thế bởi Lukas Masek.
Thẻ vàng cho Vojtech Stransky.
Jan Mikula rời sân và được thay thế bởi Filip Spatenka.
David Doudera rời sân và được thay thế bởi Samuel Isife.
Youssoupha Sanyang rời sân và được thay thế bởi Mojmir Chytil.
Igoh Ogbu rời sân và được thay thế bởi Tomas Vlcek.
Petr Hodous rời sân và được thay thế bởi Milan Lexa.
Marek Icha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ermin Mahmic đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Slavia Prague
Slovan Liberec (3-4-3): Tomas Koubek (40), Augustin Drakpe (14), Ange Caumenan N'Guessan (16), Jan Mikula (3), Marek Icha (8), Vojtech Stransky (12), Toumani Diakite (30), Aziz Abdu Kayondo (27), Petr Hodous (5), Raimonds Krollis (99), Ermin Mahmic (20)
Slavia Prague (3-4-3): Jakub Markovic (35), Tomáš Holeš (3), Ogbu Igoh (5), David Zima (4), David Douděra (21), David Moses (16), Oscar Dorley (19), David Jurásek (39), Lukáš Provod (17), Tomáš Chorý (25), Youssoupha Sanyang (11)


| Thay người | |||
| 57’ | Petr Hodous Milan Lexa | 60’ | Igoh Ogbu Tomáš Vlček |
| 72’ | Jan Mikula Filip Spatenka | 66’ | Youssoupha Sanyang Mojmír Chytil |
| 79’ | Ermin Mahmic Lukas Masek | 70’ | David Doudera Samuel Isife |
| 79’ | Vojtech Stransky Lukas Letenay | 88’ | Oscar Dorley Alexandr Bužek |
| 87’ | Toumani Diakite Daniel Rus | 89’ | David Moses Ivan Schranz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Krajcirik | Ondrej Kolar | ||
Martin Ryzek | Vasil Kusej | ||
Daniel Rus | Muhammed Cham | ||
Vojtech Sychra | Youssoupha Mbodji | ||
Filip Spatenka | Mojmír Chytil | ||
Milan Lexa | Samuel Isife | ||
Patrik Dulay | Alexandr Bužek | ||
Lukas Masopust | Ivan Schranz | ||
Lukas Masek | Tomáš Vlček | ||
Lukas Letenay | Erik Prekop | ||
Jan Sutr | Mubarak Suleiman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Thành tích gần đây Slavia Prague
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 7 | 14 | -10 | 37 | B B T B T | |
| 2 | 31 | 8 | 12 | 11 | -8 | 36 | T H H T H | |
| 3 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 4 | 31 | 5 | 8 | 18 | -20 | 23 | B B B B H | |
| 5 | 31 | 4 | 11 | 16 | -23 | 23 | B H B T B | |
| 6 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 12 | 46 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch