Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Slovan Liberec vs Sparta Prague
số liệu thống kê

Slovan Liberec

Sparta Prague
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Slovan Liberec vs Sparta Prague
Slovan Liberec (4-4-2): Ivan Krajcirik (1), Josef Kozeluh (18), Lukas Masopust (26), Jan Mikula (3), Aziz Abdu Kayondo (27), Patrik Dulay (24), Vojtech Stransky (12), Toumani Diakite (30), Filip Spatenka (11), Raimonds Krollis (99), Lukas Letenay (21)
Sparta Prague (4-3-3): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Matej Rynes (11), Andy Irving (18), Sivert Mannsverk (20), Santiago Eneme (5), Garang Kuol (36), Jan Kuchta (10), John Mercado (7)

Slovan Liberec
4-4-2
1
Ivan Krajcirik
18
Josef Kozeluh
26
Lukas Masopust
3
Jan Mikula
27
Aziz Abdu Kayondo
24
Patrik Dulay
12
Vojtech Stransky
30
Toumani Diakite
11
Filip Spatenka
99
Raimonds Krollis
21
Lukas Letenay
7
John Mercado
10
Jan Kuchta
36
Garang Kuol
5
Santiago Eneme
20
Sivert Mannsverk
18
Andy Irving
11
Matej Rynes
25
Asger Sorensen
19
Adam Sevinsky
17
Oliver Sonne
44
Jakub Surovcik

Sparta Prague
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Koubek | Daniel Kerl | ||
Jan Sutr | Sebastian Zajac | ||
Ange Caumenan N'Guessan | Jaroslav Zeleny | ||
Martin Ryzek | Jakub Martinec | ||
Marek Icha | Hugo Sochurek | ||
Milan Lexa | Kaan Kairinen | ||
Vojtech Sychra | Lewis Azaka | ||
Petr Julis | Lukáš Haraslin | ||
Ermin Mahmic | Matyas Vojta | ||
Petr Hodous | Albion Rrahmani | ||
Dominik Masek | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Sparta Prague
VĐQG Séc
Europa Conference League
VĐQG Séc
Europa Conference League
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 9 | 13 | 12 | -6 | 40 | T H H B T | |
| 2 | 34 | 9 | 12 | 13 | -4 | 39 | B H T T T | |
| 3 | 34 | 10 | 8 | 16 | -14 | 38 | B T H B B | |
| 4 | 34 | 7 | 9 | 18 | -20 | 30 | B H T T B | |
| 5 | 34 | 6 | 8 | 20 | -20 | 26 | B H B B T | |
| 6 | 34 | 5 | 11 | 18 | -25 | 26 | T B B T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 41 | 77 | H B T T T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T T B T H | |
| 3 | 34 | 18 | 9 | 7 | 24 | 63 | B T T T H | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 9 | 56 | T T B H T | |
| 5 | 34 | 15 | 7 | 12 | -2 | 52 | B B B H B | |
| 6 | 34 | 12 | 11 | 11 | 9 | 47 | H T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch