Emil Frederiksen 36 | |
Mileta Rajovic 58 |
Thống kê trận đấu SoenderjyskE vs Naestved
số liệu thống kê

SoenderjyskE

Naestved
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Hạng 2 Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 35 | 50 | H H | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 11 | 44 | H T T | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 8 | 41 | H T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 14 | 35 | B B | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 4 | 33 | B H | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | -10 | 32 | T B | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | -5 | 28 | H H H | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | -3 | 24 | T H | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | H T H | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | -6 | 20 | H H | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | -10 | 17 | H B H | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | -28 | 12 | B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch