Hiệp hai đã bắt đầu.
Martin Haaheim Elveseter (Kiến tạo: Jan Inge Solemsloekk Lynum) 4 | |
Sebastian Pedersen (Kiến tạo: Oliver Hintsa) 21 | |
Tuomas Pippola (Kiến tạo: Sebastian Pedersen) 29 | |
Atli Barkarson 31 | |
Sander Aske Granheim 31 | |
Sebastian Pedersen (Kiến tạo: Kasper Skaanes) 42 | |
Isak Joensson 44 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sogndal vs Egersund
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Isak Joensson.
Kasper Skaanes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sander Aske Granheim.
Thẻ vàng cho Atli Barkarson.
Sebastian Pedersen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tuomas Pippola đã ghi bàn!
Oliver Hintsa đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pedersen đã ghi bàn!
Jan Inge Solemsloekk Lynum đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Martin Haaheim Elveseter đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sogndal vs Egersund


Đội hình xuất phát Sogndal vs Egersund
Sogndal (4-4-2): Lars Larsson Jendal (1), Mathias Oren (32), Even Hovland (4), Sander Aske Granheim (5), Atli Barkarson (23), Tuomas Pippola (19), Martin Hoyland (6), Lukass Vapne (16), Kasper Skaanes (10), Oliver Hintsa (9), Sebastian Pedersen (7)
Egersund (4-3-3): Sander Ake Andreas Lonning (1), Kristian Kjeverud Eggen (21), Isak Jönsson (31), Jesper Gregersen (25), Phillip Hovland (18), Horenus Tadesse (22), Chris Sleveland (8), Martin Haaheim Elveseter (29), Jostein Ekeland (16), Oscar Forsmo Kapskarmo (9), Jan Inge Lynum (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Kacper Bieszczad | Sem Aleksander Bergene | ||
Onni Helen | Herman Kleppa | ||
Vegard Haugerud Hagen | Kasper Saetherbo | ||
Preben Asp | Nicolaj Tornvig Hansen | ||
Marius Aroy | Stian Rokas Michalsen | ||
Elias Svedal Flo | Olliver Toft Noreng | ||
Sammi Davis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sogndal
Thành tích gần đây Egersund
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 28 | T T T H H | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 15 | 28 | T T T B T | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 11 | 27 | B T T H B | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | T H T B T | |
| 5 | 13 | 7 | 3 | 3 | 10 | 24 | T T B H H | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | T H B T B | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 2 | 19 | T B T T T | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | T B B H T | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -6 | 17 | B H T B B | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | H B B B T | |
| 11 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B T T T B | |
| 12 | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 15 | H B T B B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -6 | 12 | T B T B T | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | B H B T T | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | B B B T B | |
| 16 | 13 | 3 | 1 | 9 | -17 | 10 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch