Thứ Tư, 20/05/2026
Victor Wanyama
23'
Sadio Mane (assist) Jamie Ward-Prowse
34'
Dusan Tadic
56'
Florin Gardos
67'
Francis Coquelin
75'

Thống kê trận đấu Southampton vs Arsenal

số liệu thống kê
Southampton
Southampton
Arsenal
Arsenal
41 Kiểm soát bóng 59
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
14 Pham lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
27/12 - 2015
03/02 - 2016
10/09 - 2016
11/05 - 2017
10/12 - 2017
08/04 - 2018
16/12 - 2018
24/02 - 2019
16/12 - 2019
26/06 - 2020
17/12 - 2020
Cúp FA
23/01 - 2021
Premier League
27/01 - 2021
11/12 - 2021
16/04 - 2022
23/10 - 2022
22/04 - 2023
05/10 - 2024
25/05 - 2025
Cúp FA
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Southampton

Hạng nhất Anh
13/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
09/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
Cúp FA
25/04 - 2026
Hạng nhất Anh
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026

Thành tích gần đây Arsenal

Premier League
19/05 - 2026
H1: 1-0
10/05 - 2026
Champions League
06/05 - 2026
Premier League
02/05 - 2026
H1: 3-0
Champions League
30/04 - 2026
Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Champions League
16/04 - 2026
Premier League
11/04 - 2026
Champions League
08/04 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3725754382B T T T T
2Man CityMan City3723954378T H T T H
3Man UnitedMan United37191171668T T T H T
4Aston VillaAston Villa3718811662T B B H T
5LiverpoolLiverpool37178121059T T B H B
6BournemouthBournemouth3713177456T H T T H
7BrightonBrighton37141112953H T B T B
8ChelseaChelsea37141013752B B B H T
9BrentfordBrentford37141013352H B T B H
10SunderlandSunderland37131212-751B B H H T
11NewcastleNewcastle3714716049B B T H T
12EvertonEverton37131014-249B B H H B
13FulhamFulham3714716-649H T B B H
14Leeds UnitedLeeds United37111412-447T H T H T
15Crystal PalaceCrystal Palace37111214-945B B H B H
16Nottingham ForestNottingham Forest37111016-343T T T H B
17TottenhamTottenham3791117-1038H T T H B
18West HamWest Ham379919-2236H T B B B
19BurnleyBurnley374924-3721B B B H B
20WolvesWolves3731024-4119B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow