Nika Chagunava 7 | |
Abdoulie Jarjue 51 | |
Tornike Askurava 66 | |
Lasha Kokhreidze 67 | |
Lasha Shergelashvili 71 | |
(Pen) Giga Samkharadze 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Spaeri
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Samgurali Tskhaltubo
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 3 | 3 | 8 | 24 | B T T H B | |
| 2 | 14 | 5 | 6 | 3 | 10 | 21 | T H H H T | |
| 3 | 13 | 5 | 6 | 2 | 4 | 21 | T H T T T | |
| 4 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | T T H B H | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 6 | 13 | 4 | 5 | 4 | -3 | 17 | B H T T T | |
| 7 | 13 | 4 | 4 | 5 | 2 | 16 | B H B T H | |
| 8 | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 15 | B T T B H | |
| 9 | 13 | 2 | 5 | 6 | -9 | 11 | H B B B H | |
| 10 | 14 | 1 | 8 | 5 | -10 | 11 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

