ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Lewis Azaka nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Eduard Sobol 10 | |
M. Ryneš (Thay: J. Grimaldo) 15 | |
Matej Rynes (Thay: Joao Grimaldo) 15 | |
Eduard Sobol 43 | |
Eduard Sobol 45 | |
Jan Kuchta 45+2' | |
Daniel Soucek (Thay: Jan Chramosta) 46 | |
Oliver Sonne (Thay: Pavel Kaderabek) 46 | |
Samuel Obinaiia (Thay: Filip Novak) 53 | |
Sivert Heggheim Mannsverk 55 | |
Albion Rrahmani (Thay: Andy Irving) 60 | |
David Puskac (Thay: Alexis Alegue) 62 | |
Matej Malensek (Thay: Sebastian Nebyla) 75 | |
Renato Pantalon (Thay: Nelson Okeke) 75 | |
Albion Rrahmani 77 | |
Santiago Eneme (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk) 78 | |
Lewis Azaka (Thay: Garang Kuol) 78 | |
Lewis Azaka 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến Sparta Prague vs Jablonec
Garang Kuol rời sân và được thay thế bởi Lewis Azaka.
Sivert Heggheim Mannsverk rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.
V À A A O O O - Albion Rrahmani đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Nelson Okeke rời sân và được thay thế bởi Renato Pantalon.
Sebastian Nebyla rời sân và được thay thế bởi Matej Malensek.
Alexis Alegue rời sân và được thay thế bởi David Puskac.
Andy Irving rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.
Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.
Filip Novak rời sân và được thay thế bởi Samuel Obinaiia.
Pavel Kaderabek rời sân và được thay thế bởi Oliver Sonne.
Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi Daniel Soucek.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!
V À A A A O O O Sparta Prague ghi bàn.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Eduard Sobol nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Eduard Sobol.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Jablonec


Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Jablonec
Sparta Prague (4-3-3): Jakub Surovcik (44), Pavel Kaderabek (3), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Sivert Mannsverk (20), Kaan Kairinen (6), Andy Irving (18), Joao Grimaldo (21), Garang Kuol (36), Jan Kuchta (10), Joao Grimaldo (21)
Jablonec (3-4-1-2): Jan Hanus (1), Martin Cedidla (18), Nemanja Tekijaski (4), Filip Novak (57), Vakhtang Chanturishvili (7), Nelson Okeke (6), Sebastian Nebyla (25), Eduard Sobol (23), Filip Zorvan (8), Alexis Alegue (77), Jan Chramosta (19)


| Thay người | |||
| 15’ | Joao Grimaldo Matej Rynes | 46’ | Jan Chramosta Daniel Soucek |
| 46’ | Pavel Kaderabek Oliver Sonne | 53’ | Filip Novak Samuel Obinaya |
| 60’ | Andy Irving Albion Rrahmani | 62’ | Alexis Alegue David Puskac |
| 78’ | Sivert Heggheim Mannsverk Santiago Eneme | 75’ | Sebastian Nebyla Matej Malensek |
| 78’ | Garang Kuol Lewis Azaka | 75’ | Nelson Okeke Renato Pantalon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Kerl | Klemen Mihelak | ||
Lukas Franc | Albert Kotlin | ||
Filip Panak | David Nykrin | ||
Jakub Martinec | Richard Sedlacek | ||
Matej Rynes | Daniel Soucek | ||
Oliver Sonne | Samuel Lavrinčík | ||
Santiago Eneme | David Puskac | ||
Lewis Azaka | Matej Malensek | ||
Albion Rrahmani | Samuel Obinaya | ||
Renato Pantalon | |||
Nassim Innocenti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Jablonec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 10 | 7 | 14 | -10 | 37 | B B T B T | |
| 2 | 31 | 8 | 12 | 11 | -8 | 36 | T H H T H | |
| 3 | 31 | 6 | 12 | 13 | -9 | 30 | H B B B H | |
| 4 | 31 | 5 | 9 | 17 | -19 | 24 | B B B B H | |
| 5 | 31 | 5 | 8 | 18 | -20 | 23 | B B B B H | |
| 6 | 31 | 4 | 11 | 16 | -23 | 23 | B H B T B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 22 | 8 | 1 | 41 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 31 | 20 | 6 | 5 | 28 | 66 | T T T T B | |
| 3 | 31 | 16 | 8 | 7 | 18 | 56 | H H B T T | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 7 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 31 | 14 | 7 | 10 | 7 | 49 | T T T T B | |
| 6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 12 | 46 | T B H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch