Thứ Hai, 04/05/2026
Eduard Sobol
10
M. Ryneš (Thay: J. Grimaldo)
15
Matej Rynes (Thay: Joao Grimaldo)
15
Eduard Sobol
43
Eduard Sobol
45
Jan Kuchta
45+2'
Daniel Soucek (Thay: Jan Chramosta)
46
Oliver Sonne (Thay: Pavel Kaderabek)
46
Samuel Obinaiia (Thay: Filip Novak)
53
Sivert Heggheim Mannsverk
55
Albion Rrahmani (Thay: Andy Irving)
60
David Puskac (Thay: Alexis Alegue)
62
Matej Malensek (Thay: Sebastian Nebyla)
75
Renato Pantalon (Thay: Nelson Okeke)
75
Albion Rrahmani
77
Santiago Eneme (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk)
78
Lewis Azaka (Thay: Garang Kuol)
78
Lewis Azaka
80
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Sparta Prague vs Jablonec

Tất cả (20)
80' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Lewis Azaka nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Lewis Azaka nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

78'

Garang Kuol rời sân và được thay thế bởi Lewis Azaka.

78'

Sivert Heggheim Mannsverk rời sân và được thay thế bởi Santiago Eneme.

77' V À A A O O O - Albion Rrahmani đã ghi bàn!

V À A A O O O - Albion Rrahmani đã ghi bàn!

76' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

75'

Nelson Okeke rời sân và được thay thế bởi Renato Pantalon.

75'

Sebastian Nebyla rời sân và được thay thế bởi Matej Malensek.

62'

Alexis Alegue rời sân và được thay thế bởi David Puskac.

60'

Andy Irving rời sân và được thay thế bởi Albion Rrahmani.

55' Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.

Thẻ vàng cho Sivert Heggheim Mannsverk.

53'

Filip Novak rời sân và được thay thế bởi Samuel Obinaiia.

46'

Pavel Kaderabek rời sân và được thay thế bởi Oliver Sonne.

46'

Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi Daniel Soucek.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Kuchta đã ghi bàn!

45+2' V À A A A O O O Sparta Prague ghi bàn.

V À A A A O O O Sparta Prague ghi bàn.

43' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Eduard Sobol nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Eduard Sobol nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

10' Thẻ vàng cho Eduard Sobol.

Thẻ vàng cho Eduard Sobol.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Jablonec

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
Jablonec
Jablonec
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Jablonec

Sparta Prague (4-3-3): Jakub Surovcik (44), Pavel Kaderabek (3), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Sivert Mannsverk (20), Kaan Kairinen (6), Andy Irving (18), Joao Grimaldo (21), Garang Kuol (36), Jan Kuchta (10), Joao Grimaldo (21)

Jablonec (3-4-1-2): Jan Hanus (1), Martin Cedidla (18), Nemanja Tekijaski (4), Filip Novak (57), Vakhtang Chanturishvili (7), Nelson Okeke (6), Sebastian Nebyla (25), Eduard Sobol (23), Filip Zorvan (8), Alexis Alegue (77), Jan Chramosta (19)

Sparta Prague
Sparta Prague
4-3-3
44
Jakub Surovcik
3
Pavel Kaderabek
19
Adam Sevinsky
25
Asger Sorensen
30
Jaroslav Zeleny
20
Sivert Mannsverk
6
Kaan Kairinen
18
Andy Irving
21
Joao Grimaldo
36
Garang Kuol
10
Jan Kuchta
21
Joao Grimaldo
19
Jan Chramosta
77
Alexis Alegue
8
Filip Zorvan
23
Eduard Sobol
25
Sebastian Nebyla
6
Nelson Okeke
7
Vakhtang Chanturishvili
57
Filip Novak
4
Nemanja Tekijaski
18
Martin Cedidla
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-4-1-2
Thay người
15’
Joao Grimaldo
Matej Rynes
46’
Jan Chramosta
Daniel Soucek
46’
Pavel Kaderabek
Oliver Sonne
53’
Filip Novak
Samuel Obinaya
60’
Andy Irving
Albion Rrahmani
62’
Alexis Alegue
David Puskac
78’
Sivert Heggheim Mannsverk
Santiago Eneme
75’
Sebastian Nebyla
Matej Malensek
78’
Garang Kuol
Lewis Azaka
75’
Nelson Okeke
Renato Pantalon
Cầu thủ dự bị
Daniel Kerl
Klemen Mihelak
Lukas Franc
Albert Kotlin
Filip Panak
David Nykrin
Jakub Martinec
Richard Sedlacek
Matej Rynes
Daniel Soucek
Oliver Sonne
Samuel Lavrinčík
Santiago Eneme
David Puskac
Lewis Azaka
Matej Malensek
Albion Rrahmani
Samuel Obinaya
Renato Pantalon
Nassim Innocenti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
19/09 - 2021
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2022
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Séc
10/03 - 2022
31/08 - 2022
20/02 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
18/08 - 2024
15/12 - 2024
20/07 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Prague

VĐQG Séc
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Séc
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Séc
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Séc
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
25/04 - 2026
Cúp quốc gia Séc
21/04 - 2026
VĐQG Séc
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
03/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
VĐQG Séc
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3110714-1037B B T B T
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3181211-836T H H T H
3TepliceTeplice3161213-930H B B B H
4SlovackoSlovacko315917-1924B B B B H
5Banik OstravaBanik Ostrava315818-2023B B B B H
6Dukla PrahaDukla Praha3141116-2323B H B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3122814174T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3120652866T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3116871856H H B T T
4JablonecJablonec3115610751B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove3114710749T T T T B
6Slovan LiberecSlovan Liberec31121091246T B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow