Thứ Tư, 13/05/2026
Prince Adu (Thay: Tomas Ladra)
60
Cheick Souare (Thay: Denis Visinsky)
60
Filip Panak (Thay: Matyas Vojta)
66
Santiago Eneme
68
Lukas Cerv
68
Lukas Moudry (Thay: Albion Rrahmani)
76
Tomas Schanelec (Thay: Jan Kuchta)
76
Matej Vydra (Thay: Mohamed Toure)
77
Karel Spacil (Thay: Alexandr Sojka)
77
Matej Valenta (Thay: Lukas Cerv)
90

Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Viktoria Plzen

số liệu thống kê
Sparta Prague
Sparta Prague
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 7
0 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sparta Prague vs Viktoria Plzen

Tất cả (13)
90+1'

Lukas Cerv rời sân và được thay thế bởi Matej Valenta.

77'

Alexandr Sojka rời sân và được thay thế bởi Karel Spacil.

77'

Mohamed Toure rời sân và được thay thế bởi Matej Vydra.

76'

Jan Kuchta rời sân và được thay thế bởi Tomas Schanelec.

76'

Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Lukas Moudry.

68' Thẻ vàng cho Lukas Cerv.

Thẻ vàng cho Lukas Cerv.

68' Thẻ vàng cho Santiago Eneme.

Thẻ vàng cho Santiago Eneme.

66'

Matyas Vojta rời sân và được thay thế bởi Filip Panak.

60'

Denis Visinsky rời sân và được thay thế bởi Cheick Souare.

60'

Tomas Ladra rời sân và được thay thế bởi Prince Adu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Viktoria Plzen

Sparta Prague (4-2-3-1): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Santiago Eneme (5), Andy Irving (18), Albion Rrahmani (9), Matyas Vojta (29), Garang Kuol (36), Jan Kuchta (10)

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Amar Memic (99), David Krcik (37), Sampson Dweh (40), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Lukáš Červ (6), Alexandr Sojka (12), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Mohamed Toure (10)

Sparta Prague
Sparta Prague
4-2-3-1
44
Jakub Surovcik
17
Oliver Sonne
19
Adam Sevinsky
25
Asger Sorensen
30
Jaroslav Zeleny
5
Santiago Eneme
18
Andy Irving
9
Albion Rrahmani
29
Matyas Vojta
36
Garang Kuol
10
Jan Kuchta
10
Mohamed Toure
9
Denis Visinsky
18
Tomas Ladra
12
Alexandr Sojka
6
Lukáš Červ
17
Patrik Hrošovský
14
Merchas Doski
40
Sampson Dweh
37
David Krcik
99
Amar Memic
44
Florian Wiegele
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
Thay người
66’
Matyas Vojta
Filip Panak
60’
Denis Visinsky
Cheick Souaré
76’
Albion Rrahmani
Lukas Moudry
60’
Tomas Ladra
Prince Kwabena Adu
76’
Jan Kuchta
Tomas Schanelec
77’
Alexandr Sojka
Spacil
77’
Mohamed Toure
Matěj Vydra
90’
Lukas Cerv
Matej Valenta
Cầu thủ dự bị
Sebastian Pech
Dominik Ťapaj
Lukas Moudry
Spacil
Jan Feit
Marián Tvrdoň
Maxim Kotisek
Matěj Vydra
Daniel Kerl
Cheick Souaré
Sebastian Zajac
Jiri Panos
Filip Panak
Tom Slončík
Tomas Schanelec
Matej Valenta
Daniel Vasulin
Prince Kwabena Adu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
12/09 - 2021
14/02 - 2022
06/11 - 2022
27/04 - 2023
30/09 - 2023
11/03 - 2024
28/10 - 2024
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/04 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025
23/02 - 2026
13/05 - 2026

Thành tích gần đây Sparta Prague

VĐQG Séc
13/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Séc
16/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Séc
09/03 - 2026

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
13/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Séc
05/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3021814071T T H B T
2Sparta PragueSparta Prague3019652763T T T T B
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3015871653T H H B T
4JablonecJablonec301569851B T T B B
5Hradec KraloveHradec Kralove301479949T T T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec30121081346H T B H T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3012711043H B B T B
8PardubicePardubice3011811-741B T T T T
9KarvinaKarvina3012315-839H B T T B
10Bohemians 1905Bohemians 19053010614-936B B T T T
11Mlada BoleslavMlada Boleslav3081111-835T T H H T
12FC ZlinFC Zlin309714-1134B B B T B
13TepliceTeplice3061113-929H H B B B
14SlovackoSlovacko305817-1923B B B B B
15Dukla PrahaDukla Praha3041115-2223T B H B T
16Banik OstravaBanik Ostrava305718-2022B B B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC ZlinFC Zlin3310815-1238T B T H B
2Mlada BoleslavMlada Boleslav3381312-937H T H H B
3TepliceTeplice3381213-636B B H T T
4SlovackoSlovacko337917-1730B B H T T
5Dukla PrahaDukla Praha3351117-2326B T B B T
6Banik OstravaBanik Ostrava335820-2223B B H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague3222823874T H B T T
2Sparta PragueSparta Prague3321753270T T B T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen3317972060B T T T H
4JablonecJablonec3215710652T B B B H
5Hradec KraloveHradec Kralove3214810750T T T B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec321210101046B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow