Lukas Cerv rời sân và được thay thế bởi Matej Valenta.
Prince Adu (Thay: Tomas Ladra) 60 | |
Cheick Souare (Thay: Denis Visinsky) 60 | |
Filip Panak (Thay: Matyas Vojta) 66 | |
Santiago Eneme 68 | |
Lukas Cerv 68 | |
Lukas Moudry (Thay: Albion Rrahmani) 76 | |
Tomas Schanelec (Thay: Jan Kuchta) 76 | |
Matej Vydra (Thay: Mohamed Toure) 77 | |
Karel Spacil (Thay: Alexandr Sojka) 77 | |
Matej Valenta (Thay: Lukas Cerv) 90 |
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Viktoria Plzen


Diễn biến Sparta Prague vs Viktoria Plzen
Alexandr Sojka rời sân và được thay thế bởi Karel Spacil.
Mohamed Toure rời sân và được thay thế bởi Matej Vydra.
Jan Kuchta rời sân và được thay thế bởi Tomas Schanelec.
Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Lukas Moudry.
Thẻ vàng cho Lukas Cerv.
Thẻ vàng cho Santiago Eneme.
Matyas Vojta rời sân và được thay thế bởi Filip Panak.
Denis Visinsky rời sân và được thay thế bởi Cheick Souare.
Tomas Ladra rời sân và được thay thế bởi Prince Adu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Viktoria Plzen
Sparta Prague (4-2-3-1): Jakub Surovcik (44), Oliver Sonne (17), Adam Sevinsky (19), Asger Sorensen (25), Jaroslav Zeleny (30), Santiago Eneme (5), Andy Irving (18), Albion Rrahmani (9), Matyas Vojta (29), Garang Kuol (36), Jan Kuchta (10)
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Amar Memic (99), David Krcik (37), Sampson Dweh (40), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Lukáš Červ (6), Alexandr Sojka (12), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Mohamed Toure (10)


| Thay người | |||
| 66’ | Matyas Vojta Filip Panak | 60’ | Denis Visinsky Cheick Souaré |
| 76’ | Albion Rrahmani Lukas Moudry | 60’ | Tomas Ladra Prince Kwabena Adu |
| 76’ | Jan Kuchta Tomas Schanelec | 77’ | Alexandr Sojka Spacil |
| 77’ | Mohamed Toure Matěj Vydra | ||
| 90’ | Lukas Cerv Matej Valenta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Pech | Dominik Ťapaj | ||
Lukas Moudry | Spacil | ||
Jan Feit | Marián Tvrdoň | ||
Maxim Kotisek | Matěj Vydra | ||
Daniel Kerl | Cheick Souaré | ||
Sebastian Zajac | Jiri Panos | ||
Filip Panak | Tom Slončík | ||
Tomas Schanelec | Matej Valenta | ||
Daniel Vasulin | |||
Prince Kwabena Adu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sparta Prague
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 10 | 8 | 15 | -12 | 38 | T B T H B | |
| 2 | 33 | 8 | 13 | 12 | -9 | 37 | H T H H B | |
| 3 | 33 | 8 | 12 | 13 | -6 | 36 | B B H T T | |
| 4 | 33 | 7 | 9 | 17 | -17 | 30 | B B H T T | |
| 5 | 33 | 5 | 11 | 17 | -23 | 26 | B T B B T | |
| 6 | 33 | 5 | 8 | 20 | -22 | 23 | B B H B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 22 | 8 | 2 | 38 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 33 | 21 | 7 | 5 | 32 | 70 | T T B T H | |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 20 | 60 | B T T T H | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 6 | 52 | T B B B H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 7 | 50 | T T T B H | |
| 6 | 32 | 12 | 10 | 10 | 10 | 46 | B H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch