Teddy Baker 37 | |
I. Covi (Thay: N. Brett) 46 | |
Kyle Linhares 56 | |
J. Gallardo (Thay: S. Fitch) 67 | |
L. Gil (Thay: A. Lewis) 67 | |
B. Diene (Thay: D. Krioutchenkov) 69 | |
Mikkel Goeling 74 | |
J. Brown (Thay: W. Perkins) 76 | |
E. Conway (Thay: K. Linhares) 84 | |
S. Zarokóstas (Thay: J. Murphy) 84 | |
Dani Fernández (Thay: T. Baker) 84 |
Thống kê trận đấu Spokane Velocity vs One Knoxville SC
số liệu thống kê
Spokane Velocity
One Knoxville SC
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
29 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Spokane Velocity
USL League One
US Open Cup
Thành tích gần đây One Knoxville SC
USL League One
US Open Cup
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 1 | 5 | 5 | 28 | T T B B B | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 15 | 26 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 | B H T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | T H H H T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | T B B B | |
| 9 | 15 | 5 | 2 | 8 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 10 | 5 | 1 | 4 | 6 | 16 | B T B T T | |
| 11 | 16 | 5 | 1 | 10 | -11 | 16 | T T B T B | |
| 12 | 12 | 4 | 2 | 6 | 4 | 14 | B H T T | |
| 13 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | H T B B B | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B T T T | |
| 15 | 12 | 3 | 2 | 7 | -8 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | H B T B B | |
| 17 | 12 | 2 | 1 | 9 | -14 | 7 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch