Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gustavo Maia (Thay: Marlon) 7 | |
Mikael 39 | |
Lucas Lovat 46 | |
Danielzinho (Thay: Patrick de Lucca) 46 | |
Madson 56 | |
Danielzinho 59 | |
Augusto (Thay: Madson) 60 | |
Iury Castilho (Thay: Gustavo Maia) 60 | |
Fabio Alemao 63 | |
Hereda 72 | |
Ze Lucas 76 | |
Yago (Thay: Clayson) 76 | |
Edson (Thay: Carlos De Pena) 76 | |
Pedro Perotti (Kiến tạo: Iury Castilho) 78 | |
Luizao (Thay: Pedro Castro) 81 | |
Douglas Baggio (Thay: Thiago Rodrigues) 82 | |
Luiz Phellype (Thay: Mikael) 83 | |
Danielzinho 90 | |
Matheus Bressan (Thay: Dada Belmonte) 90 |
Thống kê trận đấu Sport Recife vs CRB


Diễn biến Sport Recife vs CRB
Dada Belmonte rời sân và được thay thế bởi Matheus Bressan.
Thẻ vàng cho Danielzinho.
Mikael rời sân và được thay thế bởi Luiz Phellype.
Thiago Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Douglas Baggio.
Pedro Castro rời sân và được thay thế bởi Luizao.
Iury Castilho đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro Perotti đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ze Lucas.
Carlos De Pena rời sân và được thay thế bởi Edson.
Clayson rời sân và được thay thế bởi Yago.
Thẻ vàng cho Hereda.
Thẻ vàng cho Fabio Alemao.
Gustavo Maia rời sân và được thay thế bởi Iury Castilho.
Madson rời sân và được thay thế bởi Augusto.
V À A A O O O - Danielzinho đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Madson.
Thẻ vàng cho Lucas Lovat.
Patrick de Lucca rời sân và được thay thế bởi Danielzinho.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Sport Recife vs CRB
Sport Recife (4-3-3): Thiago (26), Madson (13), Ze Marcos (4), Marcelo Conceicao (5), Filipinho (60), Ze Lucas (58), Biel (6), Carlos De Pena (10), Clayson (25), Perotti (9), Marlon (31)
CRB (4-3-3): Vitor (1), Hereda (32), Henri (44), Fabio Alemao (27), Lucas Lovat (36), Patrick (45), Crystopher (8), Pedro Castro (21), Thiago Rodrigues (17), Mikael (28), Dada Belmonte (97)


| Thay người | |||
| 7’ | Iury Castilho Gustavo Maia | 46’ | Patrick de Lucca Danielzinho |
| 60’ | Madson Augusto | 81’ | Pedro Castro Luizao |
| 60’ | Gustavo Maia Iury Castilho | 82’ | Thiago Rodrigues Douglas Baggio |
| 76’ | Carlos De Pena Edson | 83’ | Mikael Luiz Phellype |
| 76’ | Clayson Yago | 90’ | Dada Belmonte Matheus Bressan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Halls | Lyncon | ||
Augusto | Luizao | ||
Habraao | Fabio | ||
Patrick | Reverson | ||
Edson | Douglas Baggio | ||
Yago | Danielzinho | ||
Ze Gabriel | Guilherme Pato | ||
Fabio Matheus | Guilherme Estrella | ||
Pedro Victor | Geovane | ||
Max | Luiz Phellype | ||
Gustavo Maia | Luis Vinicius Nunes Cavalcante | ||
Iury Castilho | Matheus Bressan | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sport Recife
Thành tích gần đây CRB
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | T T T T H | |
| 2 | 9 | 5 | 1 | 3 | 6 | 16 | B T H T T | |
| 3 | 9 | 4 | 4 | 1 | 5 | 16 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 4 | 16 | T H H B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | T H T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | B B B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | T B H T H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B T H H H | |
| 9 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | H H B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 13 | T T H H H | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | B H T B B | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | B B T T T | |
| 14 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | B B H H H | |
| 15 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | B B H H B | |
| 16 | 9 | 1 | 7 | 1 | 0 | 10 | T H H H H | |
| 17 | 9 | 2 | 3 | 4 | 1 | 9 | H H H B B | |
| 18 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | H B B B T | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | T T B B B | |
| 20 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch