Thứ Sáu, 22/05/2026
Patrick (Kiến tạo: Yuri Alberto)
4
Sander
29
Hayner
58
Andre
60
Yuri Alberto
61
Marcao
85

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
14/09 - 2021
26/05 - 2025
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Internacional

VĐQG Brazil
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/05 - 2026
VĐQG Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
VĐQG Brazil
19/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras1610511335T T H H H
2FlamengoFlamengo159421531T T H T H
3FluminenseFluminense16934630T T B H T
4Sao PauloSao Paulo16736424B T H B B
5Athletico ParanaenseAthletico Paranaense16736424B T H B H
6RB BragantinoRB Bragantino16727123T B T B T
7BahiaBahia15654223B H H B H
8CoritibaCoritiba16655223T B B H T
9Botafogo FRBotafogo FR15636121T H B H T
10Atletico MGAtletico MG16637-121B B T H T
11InternacionalInternacional16565321B H T H T
12Vasco da GamaVasco da Gama16556-320T B H T B
13CruzeiroCruzeiro16556-520T T B T H
14VitoriaVitoria15546-419H B T H B
15GremioGremio16466-218B T H B H
16Santos FCSantos FC16466-418B H H T B
17CorinthiansCorinthians16466-418H T B T B
18RemoRemo16367-815B B T H T
19MirassolMirassol15348-613T B T H B
20Chapecoense AFChapecoense AF15168-149B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow