Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Capita (Kiến tạo: Calvin Harris) 32 | |
Zorhan Bassong 41 | |
Dejan Joveljic (Kiến tạo: Calvin Harris) 45+4' | |
Elijah Wynder (Thay: Harbor Miller) 46 | |
Stephen Afrifa (Thay: Capita) 46 | |
Mauricio Cuevas 49 | |
Jacob Bartlett (Thay: Zorhan Bassong) 61 | |
Manu Garcia (Thay: Taylor Calheira) 62 | |
Justin Haak (Thay: Carlos Garces) 64 | |
Erik Thommy (Thay: Marco Reus) 64 | |
Erik Thommy (Thay: Lucas Sanabria) 64 | |
Miki Yamane (Thay: Mauricio Cuevas) 65 | |
Calvin Harris (Kiến tạo: Manu Garcia) 71 | |
Matheus Nascimento (Thay: Marco Reus) 77 | |
Gabriel Pec 79 | |
Justin Reynolds (Thay: Jacob Davis) 81 | |
Gabriel Pec (Kiến tạo: Justin Haak) 89 | |
Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Dejan Joveljic) 90 |
Thống kê trận đấu Sporting Kansas City vs LA Galaxy


Diễn biến Sporting Kansas City vs LA Galaxy
Dejan Joveljic rời sân và được thay thế bởi Magomed-Shapi Suleymanov.
Justin Haak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriel Pec đã ghi bàn!
Justin Haak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriel Pec đã ghi bàn!
Jacob Davis rời sân và được thay thế bởi Justin Reynolds.
Thẻ vàng cho Gabriel Pec.
Marco Reus rời sân và được thay thế bởi Matheus Nascimento.
Manu Garcia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Calvin Harris đã ghi bàn!
Mauricio Cuevas rời sân và được thay thế bởi Miki Yamane.
Lucas Sanabria rời sân và được thay thế bởi Erik Thommy.
Marco Reus rời sân và được thay thế bởi Erik Thommy.
Carlos Garces rời sân và được thay thế bởi Justin Haak.
Taylor Calheira rời sân và được thay thế bởi Manu Garcia.
Zorhan Bassong rời sân và được thay thế bởi Jacob Bartlett.
Thẻ vàng cho Mauricio Cuevas.
Capita rời sân và được thay thế bởi Stephen Afrifa.
Harbor Miller rời sân và được thay thế bởi Elijah Wynder.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Sporting Kansas City vs LA Galaxy
Sporting Kansas City (4-4-2): Stefan Cleveland (30), Jacob Davis (8), Ian James (2), Wyatt Meyer (28), Jayden Reid (99), Capita (7), Lasse Berg Johnsen (4), Zorhan Bassong (22), Calvin Harris (11), Taylor Calheira (19), Dejan Joveljic (9)
LA Galaxy (4-2-3-1): JT Marcinkowski (12), Mauricio Cuevas (19), Jakob Glesnes (5), Carlos Garces (25), John Nelson (14), Lucas Sanabria (8), Edwin Cerrillo (6), Gabriel Pec (11), Marco Reus (18), Harbor Miller (26), Joseph Paintsil (28)


| Thay người | |||
| 46’ | Capita Stephen Afrifa | 46’ | Harbor Miller Elijah Wynder |
| 61’ | Zorhan Bassong Jacob Bartlett | 64’ | Carlos Garces Justin Haak |
| 62’ | Taylor Calheira Manu Garcia | 64’ | Lucas Sanabria Erik Thommy |
| 81’ | Jacob Davis Justin Reynolds | 65’ | Mauricio Cuevas Miki Yamane |
| 90’ | Dejan Joveljic Shapi Suleymanov | 77’ | Marco Reus Matheus Nascimento |
| Cầu thủ dự bị | |||
John Pulskamp | Novak Micovic | ||
Ethan Bartlow | Isaiah Parente | ||
Justin Reynolds | Justin Haak | ||
Jacob Bartlett | Erik Thommy | ||
Macielo Tschantret | Ruben Ramos | ||
Stephen Afrifa | Maya Yoshida | ||
Manu Garcia | Miki Yamane | ||
Shapi Suleymanov | Elijah Wynder | ||
Diego Borges | Matheus Nascimento | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Thành tích gần đây LA Galaxy
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch