Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tomas Totland (Kiến tạo: Eduard Loewen) 4 | |
Rafael Santos (Thay: Jaziel Orozco) 10 | |
Simon Becher (Thay: Sang-Bin Jeong) 46 | |
Tomas Totland 49 | |
Eddie Segura 58 | |
Dante Polvara 60 | |
Rafael Santos 64 | |
Fallou Fall (Thay: Eduard Loewen) 65 | |
Aaron Long 67 | |
David Martinez (Thay: Tyler Boyd) 70 | |
David Martinez (Kiến tạo: Nkosi Tafari) 73 | |
Simon Becher 76 | |
Stephen Eustaquio (Thay: Mathieu Choiniere) 77 | |
Jacob Shaffelburg (Thay: Eddie Segura) 77 | |
Nathan Ordaz (Thay: Timothy Tillman) 77 | |
Ryan Raposo 83 | |
Ryan Hollingshead (Thay: Ryan Raposo) 85 | |
Brendan McSorley (Thay: Sergio Cordova) 90 |
Thống kê trận đấu St. Louis City vs Los Angeles FC


Diễn biến St. Louis City vs Los Angeles FC
Sergio Cordova rời sân và được thay thế bởi Brendan McSorley.
Ryan Raposo rời sân và được thay thế bởi Ryan Hollingshead.
Thẻ vàng cho Ryan Raposo.
Timothy Tillman rời sân và được thay thế bởi Nathan Ordaz.
Eddie Segura rời sân và được thay thế bởi Jacob Shaffelburg.
Mathieu Choiniere rời sân và được thay thế bởi Stephen Eustaquio.
Thẻ vàng cho Simon Becher.
Nkosi Tafari đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David Martinez đã ghi bàn!
Tyler Boyd rời sân và được thay thế bởi David Martinez.
Thẻ vàng cho Aaron Long.
Eduard Loewen rời sân và được thay thế bởi Fallou Fall.
V À A A A O O O - Rafael Santos đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dante Polvara.
Thẻ vàng cho Eddie Segura.
Thẻ vàng cho Tomas Totland.
Sang-Bin Jeong rời sân và được thay thế bởi Simon Becher.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jaziel Orozco rời sân và được thay thế bởi Rafael Santos.
Đội hình xuất phát St. Louis City vs Los Angeles FC
St. Louis City (3-4-3): Roman Bürki (1), Lukas MacNaughton (5), Timo Baumgartl (32), Dante Polvara (21), Jaziel Orozco (99), Eduard Lowen (10), Daniel Edelman (24), Tomas Totland (14), Jeong Sang-bin (77), Sergio Cordova (16), Marcel Hartel (17)
Los Angeles FC (4-3-3): Hugo Lloris (1), Ryan Raposo (21), Aaron Long (33), Nkosi Tafari (91), Eddie Segura (4), Mark Delgado (8), Timothy Tillman (11), Mathieu Choinière (66), Tyler Boyd (19), Son (7), Denis Bouanga (99)


| Thay người | |||
| 10’ | Jaziel Orozco Rafael Santos | 70’ | Tyler Boyd David Martinez |
| 46’ | Sang-Bin Jeong Simon Becher | 77’ | Timothy Tillman Nathan Ordaz |
| 65’ | Eduard Loewen Fallou Fall | 77’ | Eddie Segura Jacob Shaffelburg |
| 90’ | Sergio Cordova Brendan McSorley | 77’ | Mathieu Choiniere Stephen Eustáquio |
| 85’ | Ryan Raposo Ryan Hollingshead | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Lundt | Thomas Hasal | ||
Simon Becher | Ryan Hollingshead | ||
Miguel Perez | Nathan Ordaz | ||
MyKhi Joyner | Jacob Shaffelburg | ||
Rafael Santos | Jeremy Ebobisse | ||
Brendan McSorley | David Martinez | ||
Cedric Teuchert | Stephen Eustáquio | ||
Fallou Fall | Artem Smolyakov | ||
Mamadou Fall | Ryan Porteous | ||
Nhận định St. Louis City vs Los Angeles FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Louis City
Thành tích gần đây Los Angeles FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 3 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 4 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 7 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 10 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 11 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 12 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 13 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 14 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 15 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 16 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 17 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 18 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 19 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 20 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 21 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 22 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 23 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 24 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 25 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 26 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 27 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 28 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 29 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
| 30 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 19 | 30 | T H H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 5 | 25 | H T T B T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 10 | 23 | T B B T T | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 5 | 19 | B B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 4 | 5 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 7 | 14 | 5 | 3 | 6 | 0 | 18 | B B H B T | |
| 8 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | T T H B H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 17 | T T H B H | |
| 10 | 14 | 4 | 2 | 8 | -17 | 14 | B T B T H | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -6 | 14 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | -4 | 13 | T B B B H | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 | B T T B H | |
| 15 | 14 | 1 | 4 | 9 | -10 | 7 | B H B B H | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 20 | 29 | T H H T B | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 29 | T H H B B | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | B T B T T | |
| 4 | 12 | 7 | 3 | 2 | 7 | 24 | T H H T B | |
| 5 | 14 | 6 | 4 | 4 | 7 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 7 | 0 | 6 | -4 | 21 | B T T B T | |
| 7 | 14 | 6 | 3 | 5 | 6 | 21 | T H B B B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -4 | 21 | B T H B B | |
| 9 | 14 | 5 | 4 | 5 | 0 | 19 | T H T B T | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | 5 | 17 | B H H T H | |
| 11 | 14 | 5 | 1 | 8 | 2 | 16 | B B B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 | T B T H B | |
| 13 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B B T T H | |
| 15 | 13 | 3 | 2 | 8 | -21 | 11 | B H B T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
