Thứ Tư, 20/05/2026

Trực tiếp kết quả St. Mirren vs Hearts hôm nay 07-01-2023

Giải VĐQG Scotland - Th 7, 07/1

Kết thúc

St. Mirren

St. Mirren

1 : 1

Hearts

Hearts

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 07/01/2023
Vòng 21 - VĐQG Scotland
The SMISA Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryan Strain
4
Ryan Flynn (Thay: Ryan Strain)
18
Keanu Baccus
41
Barrie McKay
45+2'
Greg Kiltie (Thay: Keanu Baccus)
46
Robert Snodgrass (Kiến tạo: Barrie McKay)
49
Mark O'Hara
56
Stephen Humphrys (Thay: Alan Forrest)
68
Toyosi Olusanya (Thay: Alex Greive)
78
Jorge Grant (Thay: Cameron Devlin)
81
Robert Snodgrass
86
Richard Taylor (Thay: Toyosi Olusanya)
90
Marcus Fraser
90+5'

Thống kê trận đấu St. Mirren vs Hearts

số liệu thống kê
St. Mirren
St. Mirren
Hearts
Hearts
25 Kiểm soát bóng 75
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát St. Mirren vs Hearts

St. Mirren (5-3-2): Trevor Carson (1), Ryan Strain (23), Marcus Fraser (22), Joe Shaughnessy (4), Charles Dunne (18), Scott Tanser (3), Keanu Baccus (17), Alexander Gogic (13), Mark O'Hara (6), Alex Greive (21), Curtis Main (10)

Hearts (3-4-2-1): Zander Clark (28), Toby Sibbick (21), Kye Rowles (15), Alexander William Cochrane (19), Michael Smith (2), Alan Forrest (17), Cameron Devlin (14), Robert Snodgrass (77), Josh Ginnelly (30), Barrie McKay (18), Lawrence Shankland (9)

St. Mirren
St. Mirren
5-3-2
1
Trevor Carson
23
Ryan Strain
22
Marcus Fraser
4
Joe Shaughnessy
18
Charles Dunne
3
Scott Tanser
17
Keanu Baccus
13
Alexander Gogic
6
Mark O'Hara
21
Alex Greive
10
Curtis Main
9
Lawrence Shankland
18
Barrie McKay
30
Josh Ginnelly
77
Robert Snodgrass
14
Cameron Devlin
17
Alan Forrest
2
Michael Smith
19
Alexander William Cochrane
15
Kye Rowles
21
Toby Sibbick
28
Zander Clark
Hearts
Hearts
3-4-2-1
Thay người
18’
Ryan Strain
Ryan Flynn
68’
Alan Forrest
Stephen Humphrys
46’
Keanu Baccus
Greg Kiltie
81’
Cameron Devlin
Jorge Grant
78’
Richard Taylor
Toyosi Olusanya
90’
Toyosi Olusanya
Richard Taylor
Cầu thủ dự bị
Murray Campbell
Stephen Humphrys
Toyosi Olusanya
Jorge Grant
Peter Urminsky
Orestis Kiomourtzoglou
Richard Taylor
Nathaniel Atkinson
Ryan Flynn
Lewis Neilson
Dylan Reid
Euan Henderson
Greg Kiltie
Conor Smith
Fraser Taylor
Ross Stewart
Eamonn Brophy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
07/08 - 2021
27/11 - 2021
26/02 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
13/03 - 2022
VĐQG Scotland
07/01 - 2023
14/01 - 2023
08/04 - 2023
23/09 - 2023
23/12 - 2023
06/04 - 2024
21/09 - 2024
19/10 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
27/02 - 2025
Scotland League Cup
16/08 - 2025
VĐQG Scotland
30/10 - 2025
15/01 - 2026
04/02 - 2026

Thành tích gần đây St. Mirren

VĐQG Scotland
13/05 - 2026
09/05 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
19/04 - 2026
H1: 2-0 | HP: 4-0
VĐQG Scotland
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
09/03 - 2026
VĐQG Scotland
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Hearts

VĐQG Scotland
16/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
H1: 1-0
15/02 - 2026
H1: 2-2

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3321753070T B T H T
2RangersRangers33191223569H T T T T
3CelticCeltic3321482467T T B T T
4MotherwellMotherwell33141272354B B H B B
5HibernianHibernian33131281451H H H T B
6FalkirkFalkirk3313713-346T H B T B
7Dundee UnitedDundee United3391311-940T H T B T
8AberdeenAberdeen339618-1533B H B B T
9Dundee FCDundee FC338916-1933T H B B H
10St. MirrenSt. Mirren337917-2130B B T T B
11KilmarnockKilmarnock3361017-2828B T T B H
12LivingstonLivingston3311319-3116H H B H B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United38101513-1145B T B H H
2Dundee FCDundee FC3811918-1942B H T B T
3AberdeenAberdeen3811720-1540B T T B B
4KilmarnockKilmarnock38101018-1840B H T T T
5St. MirrenSt. Mirren3881020-2534T B B T H
6LivingstonLivingston3821521-3521H B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3826483282T T T T T
2HeartsHearts3824863380H T H T B
3RangersRangers38201263372T T B B T
4MotherwellMotherwell38161392361B B H B T
5HibernianHibernian381512111457T B T T B
6FalkirkFalkirk3814717-1249T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow