Marley Watkins (Kiến tạo: Matthew Kennedy) 25 | |
Richard Taylor 33 | |
Alexandros Gogic 59 | |
Mikael Mandron (Thay: Toyosi Olusanya) 64 | |
Conor McMenamin (Thay: Marcus Fraser) 64 | |
Rory McKenzie (Thay: Matthew Kennedy) 72 | |
Stuart Findlay 74 | |
Andrew Dallas (Thay: Marley Watkins) 75 | |
Stav Nachmani (Thay: Jonah Ayunga) 75 | |
Robbie Deas 86 | |
Joe Wright (Thay: Danny Armstrong) 87 | |
Keanu Baccus 88 |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Kilmarnock
số liệu thống kê

St. Mirren

Kilmarnock
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 4
5 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Kilmarnock
St. Mirren (3-5-2): Zach Hemming (1), James Bolton (2), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Marcus Fraser (22), Mark O'Hara (6), Keanu Baccus (17), Greg Kiltie (11), Scott Tanser (3), Toyosi Olusanya (20), Jonah Ayunga (7)
Kilmarnock (3-5-2): William Dennis (1), Lewis Mayo (5), Robbie Deas (6), Stuart Findlay (17), Daniel Armstrong (11), Bradley Lyons (8), David Watson (12), Corrie Ndaba (3), Matthew Kennedy (10), Marley Watkins (23), Kyle Vassell (9)

St. Mirren
3-5-2
1
Zach Hemming
2
James Bolton
13
Alexander Gogic
5
Richard Taylor
22
Marcus Fraser
6
Mark O'Hara
17
Keanu Baccus
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
20
Toyosi Olusanya
7
Jonah Ayunga
9
Kyle Vassell
23
Marley Watkins
10
Matthew Kennedy
3
Corrie Ndaba
12
David Watson
8
Bradley Lyons
11
Daniel Armstrong
17
Stuart Findlay
6
Robbie Deas
5
Lewis Mayo
1
William Dennis

Kilmarnock
3-5-2
| Thay người | |||
| 64’ | Marcus Fraser Conor McMenamin | 72’ | Matthew Kennedy Rory McKenzie |
| 64’ | Toyosi Olusanya Mikael Mandron | 75’ | Marley Watkins Andy Dallas |
| 75’ | Jonah Ayunga Stav Nachmani | 87’ | Danny Armstrong Joe Wright |
| Cầu thủ dự bị | |||
Conor McMenamin | Kieran O'Hara | ||
Lewis Jamieson | Joe Wright | ||
Stav Nachmani | Rory McKenzie | ||
Caolan Boyd-Munce | Jack Sanders | ||
Ryan Flynn | Thomas Davies | ||
Thierry Small | Andy Dallas | ||
Charles Dunne | Steven Warnock | ||
Peter Urminsky | Liam Polworth | ||
Mikael Mandron | Gary Mackay-Steven | ||
Nhận định St. Mirren vs Kilmarnock
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Kilmarnock
Giao hữu
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
