Romal Palmer rời sân và được thay thế bởi Chris Forrester.
Ryan Edmondson (Kiến tạo: Luke Turner) 8 | |
Kian Leavy (Kiến tạo: James Brown) 17 | |
Aidan Keena 23 | |
Leigh Kavanagh (Thay: Killian Brouder) 28 | |
Frantz Pierrot (Thay: Conor James McCormack) 29 | |
Matty Wolfe (Thay: Jimmy Keohane) 29 | |
Wasiri Williams 32 | |
Stephen Walsh 44 | |
Al-Amin Kazeem (Thay: Wasiri Williams) 54 | |
Barry Baggley (Thay: Aidan Keena) 68 | |
Dylan Connolly (Thay: Stephen Walsh) 72 | |
Ryan Sheridan (Thay: Kian Leavy) 78 | |
Darragh Nugent (Thay: Ryan Edmondson) 78 | |
Chris Forrester (Thay: Romal Palmer) 84 | |
Anthony Breslin (Thay: Jason McClelland) 84 |
Đang cập nhậtDiễn biến St. Patrick's Athletic vs Galway United FC
Ryan Edmondson rời sân và được thay thế bởi Darragh Nugent.
Kian Leavy rời sân và được thay thế bởi Ryan Sheridan.
Stephen Walsh rời sân và được thay thế bởi Dylan Connolly.
Aidan Keena rời sân và được thay thế bởi Barry Baggley.
Wasiri Williams rời sân và được thay thế bởi Al-Amin Kazeem.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Stephen Walsh.
Thẻ vàng cho Wasiri Williams.
Jimmy Keohane rời sân và được thay thế bởi Matty Wolfe.
Conor James McCormack rời sân và được thay thế bởi Frantz Pierrot.
Killian Brouder rời sân và được thay thế bởi Leigh Kavanagh.
Conor James McCormack rời sân và được thay thế bởi Frantz Pierrot.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Aidan Keena đã ghi bàn!
James Brown đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kian Leavy đã ghi bàn!
Luke Turner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryan Edmondson đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Galway United FC


Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Galway United FC
St. Patrick's Athletic (3-4-2-1): Danny Rogers (1), Sean Hoare (2), Joe Redmond (4), Luke Turner (24), James Brown (23), Romal Palmer (17), Jamie Lennon (6), Jason McClelland (11), Aidan Keena (9), Kian Leavy (10), Ryan Edmondson (27)
Galway United FC (4-2-3-1): Hugo Cunha (16), Jimmy Keohane (4), Wasiri Williams (15), Killian Brouder (5), Lee Devitt (20), Gianfranco Facchineri (12), Conor James McCormack (22), David Hurley (10), Aaron Bolger (8), Edward McCarthy (24), Stephen Walsh (7)


| Thay người | |||
| 68’ | Aidan Keena Barry Baggley | 28’ | Killian Brouder Leigh Kavanagh |
| 78’ | Ryan Edmondson Darragh Nugent | 29’ | Conor James McCormack Frantz Pierrot |
| 78’ | Kian Leavy Ryan Sheridan | 29’ | Jimmy Keohane Matty Wolfe |
| 84’ | Jason McClelland Anthony Breslin | 54’ | Wasiri Williams Al Amin Kazeem |
| 84’ | Romal Palmer Chris Forrester | 72’ | Stephen Walsh Dylan Edward Connolly |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Conor Gleeson | ||
Anthony Breslin | Axel Piesold | ||
Ronan Boyce | Nicolas Fleuriau Chateau | ||
Barry Baggley | Al Amin Kazeem | ||
Darragh Nugent | Junior Thiam | ||
Chris Forrester | Dylan Edward Connolly | ||
Ryan Sheridan | Leigh Kavanagh | ||
Glory Nzingo | Frantz Pierrot | ||
Sam Rooney | Matty Wolfe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Galway United FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 17 | 48 | T B T H T | |
| 2 | 25 | 12 | 7 | 6 | 12 | 43 | T B B T T | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 19 | 41 | H B T T B | |
| 4 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | H T T T B | |
| 5 | 24 | 8 | 10 | 6 | 0 | 34 | H T H B H | |
| 6 | 25 | 6 | 11 | 8 | 2 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B H B T B | |
| 8 | 23 | 5 | 7 | 11 | -12 | 22 | H H B H B | |
| 9 | 23 | 5 | 6 | 12 | -18 | 21 | T B B B H | |
| 10 | 23 | 4 | 8 | 11 | -15 | 20 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch