Dean McMenamy rời sân và được thay thế bởi Will Johnson.
John Mahon (Kiến tạo: Tom Lonergan) 5 | |
Sam Glenfield 7 | |
Chris Forrester 45+4' | |
Luke Heeney (Thay: Sam Glenfield) 46 | |
Zack Elbouzedi 57 | |
Zack Elbouzedi (Kiến tạo: Kian Leavy) 61 | |
Will Johnson (Thay: Dean McMenamy) 68 |
Đang cập nhậtDiễn biến St. Patrick's Athletic vs Waterford FC
V À A A O O O - Zack Elbouzedi ghi bàn!
Kian Leavy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Zack Elbouzedi đã ghi bàn!
Sam Glenfield rời sân và được thay thế bởi Luke Heeney.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Chris Forrester ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sam Glenfield.
Tom Lonergan đã kiến tạo cho bàn thắng.
Benny Couto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Mahon đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Waterford FC


Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Waterford FC
St. Patrick's Athletic (3-4-3): Joseph Anang (94), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Luke Turner (24), James Brown (23), Darragh Nugent (16), Barry Baggley (19), Zack Elbouzedi (7), Kian Leavy (10), Ryan Edmondson (27), Chris Forrester (8)
Waterford FC (5-3-2): Arlo Doherty (21), Jordan Houston (2), Hayden Cann (16), Kevin Long (13), John Mahon (5), Benny Couto (3), Conan Noonan (10), Sam Glenfield (19), Dean McMenamy (27), Padraig Amond (9), Tom Lonergan (18)


| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Molloy | Stephen McMullan | ||
Anthony Breslin | Will Johnson | ||
Tom Grivosti | Cian Barrett | ||
Sam Rooney | Conor Carty | ||
Glory Nzingo | Trae Coyle | ||
Jamie Lennon | Luke Heeney | ||
Jason McClelland | Jordan Faria | ||
Romal Palmer | Jorgen Voilas | ||
Max Mata | Ronan Mansfield | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 14 | 34 | T T B T T | |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 15 | 31 | B T T H H | |
| 3 | 16 | 6 | 7 | 3 | 5 | 25 | B B B H H | |
| 4 | 16 | 5 | 7 | 4 | 2 | 22 | H T B B H | |
| 5 | 16 | 4 | 7 | 5 | 0 | 19 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 19 | B B T T B | |
| 7 | 15 | 4 | 6 | 5 | -1 | 18 | B B B T H | |
| 8 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | T B H H H | |
| 9 | 16 | 4 | 4 | 8 | -8 | 16 | T T T B H | |
| 10 | 15 | 0 | 6 | 9 | -18 | 6 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch