Thứ Tư, 20/05/2026
Kazeem Olaigbe
17
Bruno Godeau
37
Ryoya Ogawa
37
Billal Brahimi (Thay: Isaias Delpupo)
46
Andres Ferrari (Thay: Olivier Dumont)
60
Felipe Augusto (Thay: Kazeem Olaigbe)
63
Edgaras Utkus (Thay: Emmanuel Kakou)
63
Edgaras Utkus
67
Rein Van Helden (Kiến tạo: Billal Brahimi)
72
Nils De Wilde (Thay: Alan Minda)
76
Malamine Efekele (Thay: Erick Nunes)
76
Lawrence Agyekum
87
Abu Francis (Thay: Hannes van der Bruggen)
87
Joel Chima Fujita
90+2'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Cercle Brugge
Cercle Brugge
73 Kiểm soát bóng 27
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến St.Truiden vs Cercle Brugge

Tất cả (18)
90+8'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' Thẻ vàng cho Joel Chima Fujita.

Thẻ vàng cho Joel Chima Fujita.

87'

Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Abu Francis.

87' Thẻ vàng cho Lawrence Agyekum.

Thẻ vàng cho Lawrence Agyekum.

76'

Erick Nunes rời sân và được thay thế bởi Malamine Efekele.

76'

Alan Minda rời sân và được thay thế bởi Nils De Wilde.

72'

Billal Brahimi đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Rein Van Helden đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rein Van Helden đã ghi bàn!

67' Thẻ vàng cho Edgaras Utkus.

Thẻ vàng cho Edgaras Utkus.

63'

Emmanuel Kakou rời sân và được thay thế bởi Edgaras Utkus.

63'

Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Felipe Augusto.

60'

Olivier Dumont rời sân và được thay thế bởi Andres Ferrari.

46'

Isaias Delpupo rời sân và được thay thế bởi Billal Brahimi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Ryoya Ogawa.

Thẻ vàng cho Ryoya Ogawa.

17' V À A A O O O - Kazeem Olaigbe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kazeem Olaigbe đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Cercle Brugge

St.Truiden (5-3-2): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Rein Van Helden (20), Zineddine Belaid (4), Bruno Godeau (31), Ryoya Ogawa (2), Joel Chima Fujita (8), Olivier Dumont (14), Ryotaro Ito (13), Isaias Delpupo (11), Adriano Bertaccini (91)

Cercle Brugge (3-4-2-1): Maxime Delanghe (21), Ibrahim Diakite (2), Christiaan Ravych (66), Emmanuel Kakou (90), Erick Nunes (8), Gary Magnée (15), Lawrence Agyekum (6), Hannes van der Bruggen (28), Alan Minda (11), Kazeem Olaigbe (19), Thibo Somers (34)

St.Truiden
St.Truiden
5-3-2
16
Leo Kokubo
60
Robert-Jan Vanwesemael
20
Rein Van Helden
4
Zineddine Belaid
31
Bruno Godeau
2
Ryoya Ogawa
8
Joel Chima Fujita
14
Olivier Dumont
13
Ryotaro Ito
11
Isaias Delpupo
91
Adriano Bertaccini
34
Thibo Somers
19
Kazeem Olaigbe
11
Alan Minda
28
Hannes van der Bruggen
6
Lawrence Agyekum
15
Gary Magnée
8
Erick Nunes
90
Emmanuel Kakou
66
Christiaan Ravych
2
Ibrahim Diakite
21
Maxime Delanghe
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-2-1
Thay người
46’
Isaias Delpupo
Billal Brahimi
63’
Kazeem Olaigbe
Felipe Augusto
60’
Olivier Dumont
Andres Ferrari
63’
Emmanuel Kakou
Edgaras Utkus
76’
Erick Nunes
Malamine Efekele
76’
Alan Minda
Nils De Wilde
87’
Hannes van der Bruggen
Abu Francis
Cầu thủ dự bị
Jo Coppens
Eloy Room
Rihito Yamamoto
Alama Bayo
Billal Brahimi
Felipe Augusto
Andres Ferrari
Malamine Efekele
Wolke Janssens
Nils De Wilde
Frederic Ananou
Abu Francis
Hugo Lambotte
Jonas Lietaert
Adam Nhaili
Dalangunypole Gomis
Edgaras Utkus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/08 - 2021
12/12 - 2021
13/11 - 2022
15/04 - 2023
27/08 - 2023
05/02 - 2024
30/09 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
28/12 - 2024
30/08 - 2025
09/03 - 2026

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/05 - 2026
10/05 - 2026
26/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
02/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
4GenkGenk3011910-142B T B T H
5Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
6St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
7Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
8WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
9Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
10Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
14GentGent38131114128B B T T T
15KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
16FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
2Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
3Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
4FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
4AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
5GentGent38131114128B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow