Thứ Tư, 20/05/2026
Arbnor Muja (Kiến tạo: Taiga Hata)
24
Lawrence Agyekum
40
Edan Diop
57
O. Diakité (Thay: D. Vanzeir)
64
Oumar Diakite (Thay: Dante Vanzeir)
64
Oumar Diakite
73
Kaito Matsuzawa (Thay: Rihito Yamamoto)
74
Ryan Merlen (Thay: Ilias Sebaoui)
74
Steve Ngoura (Thay: Lawrence Agyekum)
77
Kaito Matsuzawa (Kiến tạo: Ryotaro Ito)
81
Valy Konate
85
Heriberto Jurado (Thay: Hannes van der Bruggen)
86
Krys Kouassi (Thay: Oluwaseun Adewumi)
86
Steve Ngoura
90+1'

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Cercle Brugge
Cercle Brugge
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 7
0 Phát bóng 0

Diễn biến St.Truiden vs Cercle Brugge

Tất cả (19)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+1' Thẻ vàng cho Steve Ngoura.

Thẻ vàng cho Steve Ngoura.

86'

Oluwaseun Adewumi rời sân và được thay thế bởi Krys Kouassi.

86'

Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Heriberto Jurado.

85' Thẻ vàng cho Valy Konate.

Thẻ vàng cho Valy Konate.

81'

Ryotaro Ito đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Kaito Matsuzawa ghi bàn!

V À A A O O O - Kaito Matsuzawa ghi bàn!

77'

Lawrence Agyekum rời sân và được thay thế bởi Steve Ngoura.

74'

Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Ryan Merlen.

74'

Rihito Yamamoto rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.

73' Thẻ vàng cho Oumar Diakite.

Thẻ vàng cho Oumar Diakite.

64'

Dante Vanzeir rời sân và được thay thế bởi Oumar Diakite.

57' V À A A O O O - Edan Diop đã ghi bàn!

V À A A O O O - Edan Diop đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' Thẻ vàng cho Lawrence Agyekum.

Thẻ vàng cho Lawrence Agyekum.

24'

Taiga Hata đã kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Arbnor Muja ghi bàn!

V À A A O O O - Arbnor Muja ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Cercle Brugge

St.Truiden (4-3-3): Leo Kokubo (16), Robert-Jan Vanwesemael (60), Shogo Taniguchi (5), Loic Mbe Soh (4), Taiga Hata (3), Rihito Yamamoto (6), Ryotaro Ito (13), Abdoulaye Sissako (8), Arbnor Muja (7), Keisuke Goto (42), Ilias Sebaoui (10)

Cercle Brugge (4-4-2): Warleson (1), Gary Magnée (15), Emmanuel Kakou (5), Geoffrey Kondo (24), Valy Konate (12), Lawrence Agyekum (6), Hannes van der Bruggen (28), Pieter Gerkens (18), Edan Diop (37), Dante Vanzeir (13), Dante Vanzeir (13), Oluwaseun Adewumi (17)

St.Truiden
St.Truiden
4-3-3
16
Leo Kokubo
60
Robert-Jan Vanwesemael
5
Shogo Taniguchi
4
Loic Mbe Soh
3
Taiga Hata
6
Rihito Yamamoto
13
Ryotaro Ito
8
Abdoulaye Sissako
7
Arbnor Muja
42
Keisuke Goto
10
Ilias Sebaoui
17
Oluwaseun Adewumi
13
Dante Vanzeir
13
Dante Vanzeir
37
Edan Diop
18
Pieter Gerkens
28
Hannes van der Bruggen
6
Lawrence Agyekum
12
Valy Konate
24
Geoffrey Kondo
5
Emmanuel Kakou
15
Gary Magnée
1
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-4-2
Thay người
74’
Ilias Sebaoui
Ryan Merlen
64’
Dante Vanzeir
Oumar Diakite
74’
Rihito Yamamoto
Kaito Matsuzawa
77’
Lawrence Agyekum
Steve Ngoura
86’
Hannes van der Bruggen
Heriberto Jurado
86’
Oluwaseun Adewumi
Krys Kouassi
Cầu thủ dự bị
Matt Lendfers
Maxime Delanghe
Ryan Merlen
Ibrahim Diakite
Simen Juklerod
Royer Caicedo
Wolke Janssens
Makaya Ibrahima Diaby
Joedrick Pupe
Nils De Wilde
Visar Musliu
Steve Ngoura
Alouis Diriken
Oumar Diakite
Kaito Matsuzawa
Heriberto Jurado
Oumar Diouf
Krys Kouassi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/08 - 2021
12/12 - 2021
13/11 - 2022
15/04 - 2023
27/08 - 2023
05/02 - 2024
30/09 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
28/12 - 2024
30/08 - 2025
09/03 - 2026

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/05 - 2026
10/05 - 2026
26/04 - 2026
24/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
23/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
02/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
4GenkGenk3011910-142B T B T H
5Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
6St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
7Standard LiegeStandard Liege3011712-840T H T H H
8WesterloWesterlo3010911-439T H T B H
9Royal AntwerpRoyal Antwerp309813-135B T H H B
10Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi309714-434B B H B B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven309714-1134B B B T T
13AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
14GentGent38131114128B B T T T
15KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
16FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zulte WaregemZulte Waregem3613914048B B B B T
2Cercle BruggeCercle Brugge36101115-541T H B B T
3Raal La LouviereRaal La Louviere3671316-1534B H H T H
4FCV Dender EHFCV Dender EH3651021-3125B H H B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge3827384153T T H T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise38241043549T H T T T
3St.TruidenSt.Truiden38215121440T B T B B
4AnderlechtAnderlecht38141014-130T T H B B
5GentGent38131114128B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen38131114-1028T T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow