Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alagie Sanyang (Kiến tạo: Oscar Solnoerdal) 10 | |
Andreas Dybevik 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Stabaek vs Kongsvinger
số liệu thống kê

Stabaek

Kongsvinger
44 Kiểm soát bóng 56
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Stabaek vs Kongsvinger
Stabaek (4-3-3): Marius Ulla (22), Fillip Jenssen Riise (2), Olav Lilleøren Veum (15), Nicolai Naess (4), Karsten Arman Ekorness (29), Brage Tobiassen (28), Oscar Solnrdal (7), Sebastian Olderheim (10), Jacob Hanstad (24), Alagie Sanyang (9), William Nicolai Wendt (23)
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Mathias Berg Gjerstrom (17), Sondre Norheim (3), Mapenda Mbow (12), Victor Fors (2), Mads Sande (27), Frederik Juul Christensen (23), Andreas Dybevik (8), Rasmus Christiansen (28), Ludvig Langrekken (22), Daniel Job (11)

Stabaek
4-3-3
22
Marius Ulla
2
Fillip Jenssen Riise
15
Olav Lilleøren Veum
4
Nicolai Naess
29
Karsten Arman Ekorness
28
Brage Tobiassen
7
Oscar Solnrdal
10
Sebastian Olderheim
24
Jacob Hanstad
9
Alagie Sanyang
23
William Nicolai Wendt
11
Daniel Job
22
Ludvig Langrekken
28
Rasmus Christiansen
8
Andreas Dybevik
23
Frederik Juul Christensen
27
Mads Sande
2
Victor Fors
12
Mapenda Mbow
3
Sondre Norheim
17
Mathias Berg Gjerstrom
93
Aleksey Gorodovoy

Kongsvinger
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Kimi Loekkevik | William Da Rocha | ||
Jørgen Skjelvik | Daniel Lysgard | ||
Aleksa Matic | Adrian Aleksander Hansen | ||
Magnus Lankhof-Dahlby | Vetle Lysell | ||
Andreas Hoven | Herman Udnaes | ||
Marius Lundemo | Markus Flores | ||
Oskar Boesen | Armand Overby | ||
Kristian Lønstad Onsrud | Philip Fjellman | ||
Bossman Debrah | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Stabaek
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Kongsvinger
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 11 | 20 | H T H T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 7 | 19 | T T T B B | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 9 | 18 | H T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 17 | B T B H T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T B H | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 1 | 14 | H T T H B | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | T B B T H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | B T H B T | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 2 | 13 | B T B B H | |
| 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 | H B B T B | |
| 11 | 9 | 3 | 1 | 5 | -7 | 10 | B B T B H | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | T H T H H | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B B T T | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 | B H T T B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 8 | 1 | 1 | 6 | -16 | 4 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch