E. Abedini 49 | |
L. Jaquenoud 55 |
Thống kê trận đấu Stade Nyonnais vs Xamax
số liệu thống kê

Stade Nyonnais

Xamax
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 29 | 65 | T H B T T | |
| 2 | 28 | 21 | 2 | 5 | 22 | 65 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 19 | 50 | T B H B T | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 7 | 39 | B T H B B | |
| 5 | 28 | 10 | 6 | 12 | -3 | 36 | H H T B B | |
| 6 | 28 | 7 | 9 | 12 | -15 | 30 | H H H B T | |
| 7 | 28 | 7 | 8 | 13 | -9 | 29 | T B T T H | |
| 8 | 28 | 9 | 2 | 17 | -13 | 29 | B H B B B | |
| 9 | 28 | 5 | 13 | 10 | -7 | 28 | B H H T H | |
| 10 | 28 | 4 | 6 | 18 | -30 | 18 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch