Thứ Ba, 07/07/2026
Lukasz Wolsztynski (Kiến tạo: Ivan Cavaleiro)
11
Martin Minchev
37
Amir Al-Ammari (Thay: David Kristjan Olafsson)
46
Bartosz Biedrzycki (Thay: Fabian Bzdyl)
46
Robert Dadok
50
Filip Rozga (Thay: Martin Minchev)
51
Gustav Henriksson
53
Benjamin Kaellman (Kiến tạo: Gustav Henriksson)
59
Dawid Tkacz (Thay: Fryderyk Gerbowski)
60
Jean-David Beauguel (Thay: Lukasz Wolsztynski)
71
Alvis Jaunzems (Thay: Robert Dadok)
82

Thống kê trận đấu Stal Mielec vs Cracovia

số liệu thống kê
Stal Mielec
Stal Mielec
Cracovia
Cracovia
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Stal Mielec vs Cracovia

Tất cả (19)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

82'

Robert Dadok rời sân và được thay thế bởi Alvis Jaunzems.

71'

Lukasz Wolsztynski rời sân và được thay thế bởi Jean-David Beauguel.

60'

Fryderyk Gerbowski rời sân và được thay thế bởi Dawid Tkacz.

59'

Gustav Henriksson đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Benjamin Kaellman đã ghi bàn!

V À A A O O O - Benjamin Kaellman đã ghi bàn!

53' Thẻ vàng cho Gustav Henriksson.

Thẻ vàng cho Gustav Henriksson.

51'

Martin Minchev rời sân và được thay thế bởi Filip Rozga.

50' Thẻ vàng cho Robert Dadok.

Thẻ vàng cho Robert Dadok.

46'

David Kristjan Olafsson rời sân và được thay thế bởi Amir Al-Ammari.

46'

Fabian Bzdyl rời sân và được thay thế bởi Bartosz Biedrzycki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

37' Thẻ vàng cho Martin Minchev.

Thẻ vàng cho Martin Minchev.

12'

Ivan Cavaleiro đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

12' V À A A O O O O - Lukasz Wolsztynski đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Lukasz Wolsztynski đã ghi bàn!

11'

Ivan Cavaleiro đã kiến tạo cho bàn thắng.

11' V À A A O O O - Lukasz Wolsztynski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukasz Wolsztynski đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Stal Mielec vs Cracovia

Stal Mielec (3-4-3): Jakub Madrzyk (39), Piotr Wlazlo (18), Mateusz Matras (21), Bert Esselink (3), Robert Dadok (96), Maciej Domanski (10), Pyry Petteri Hannola (26), Krystian Getinger (23), Fryderyk Gerbowski (32), Lukasz Wolsztynski (25), Ivan Cavaleiro (14)

Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Jakub Jugas (24), Gustav Henriksson (4), Virgil Ghita (5), Otar Kakabadze (25), Fabian Bzdyl (23), Mikkel Maigaard (11), David Kristjan Olafsson (19), Ajdin Hasic (14), Benjamin Kallman (9), Martin Minchev (10)

Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
39
Jakub Madrzyk
18
Piotr Wlazlo
21
Mateusz Matras
3
Bert Esselink
96
Robert Dadok
10
Maciej Domanski
26
Pyry Petteri Hannola
23
Krystian Getinger
32
Fryderyk Gerbowski
25
Lukasz Wolsztynski
14
Ivan Cavaleiro
10
Martin Minchev
9
Benjamin Kallman
14
Ajdin Hasic
19
David Kristjan Olafsson
11
Mikkel Maigaard
23
Fabian Bzdyl
25
Otar Kakabadze
5
Virgil Ghita
4
Gustav Henriksson
24
Jakub Jugas
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
3-4-3
Thay người
60’
Fryderyk Gerbowski
Dawid Tkacz
46’
Fabian Bzdyl
Bartosz Biedrzycki
71’
Lukasz Wolsztynski
Jean-David Beauguel
46’
David Kristjan Olafsson
Amir Al-Ammari
82’
Robert Dadok
Alvis Jaunzems
51’
Martin Minchev
Filip Rozga
Cầu thủ dự bị
Konrad Jalocha
Bartosz Biedrzycki
Dawid Tkacz
Oskar Wojcik
Marvin Senger
Amir Al-Ammari
Adrian Bukowski
Mauro Perkovic
Jean-David Beauguel
Kacper Smiglewski
Alvis Jaunzems
Patryk Sokolowski
Damian Kadzior
Patryk Janasik
Matthew Guillaumier
Filip Rozga
Ravve Assayag
Henrich Ravas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/10 - 2021
01/04 - 2022
05/08 - 2022
18/02 - 2023
22/07 - 2023
09/12 - 2023
01/10 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
24/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CracoviaCracovia000000
2GKS KatowiceGKS Katowice000000
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze000000
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok000000
5Korona KielceKorona Kielce000000
6Lech PoznanLech Poznan000000
7Legia WarszawaLegia Warszawa000000
8Motor LublinMotor Lublin000000
9Piast GliwicePiast Gliwice000000
10Pogon SzczecinPogon Szczecin000000
11Radomiak RadomRadomiak Radom000000
12Rakow CzestochowaRakow Czestochowa000000
13Slask WroclawSlask Wroclaw000000
14Widzew LodzWidzew Lodz000000
15Wieczysta KrakowWieczysta Krakow000000
16Wisla KrakowWisla Krakow000000
17Wisla PlockWisla Plock000000
18Zaglebie LubinZaglebie Lubin000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow