Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Stal Rzeszow vs Resovia hôm nay 01-10-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 01/10

Kết thúc

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 : 1
Hiệp một: 1-0
CN, 01:00 01/10/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adler Da Silva
41
Radoslaw Adamski
45+9'
Radoslaw Kanach
56
Andreja Prokic
88

Thống kê trận đấu Stal Rzeszow vs Resovia

số liệu thống kê
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
Resovia
Resovia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
01/10 - 2022
30/04 - 2023
01/10 - 2023
13/04 - 2024

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2615833353H H H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2713861147T T T H T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2613581344T B T B T
4Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki261196642H T B T B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261187541T T B B H
6Ruch ChorzowRuch Chorzow261187441B T T T H
7LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
8Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2611781240H B T B B
9Miedz LegnicaMiedz Legnica261169039B H T B H
10Stal RzeszowStal Rzeszow261169-139B B B H T
11Polonia BytomPolonia Bytom251069736B H B B H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice268117335T T T T H
13Odra OpoleOdra Opole267109-731B B T H H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce277911-430H B T B B
15Stal MielecStal Mielec266515-1623B T T B T
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow276516-2323H B B B T
17Gornik LecznaGornik Leczna2631112-1620T H B H T
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71273618-2915B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow