Chủ Nhật, 05/04/2026
Christ Makosso
35
Harvey White
40
Dan Sweeney
45+1'
Chem Campbell (Kiến tạo: Dan Kemp)
65
Joseph Gbode (Thay: Lasse Nordaas)
68
Millenic Alli (Thay: Mads Juel Andersen)
68
Jordan Clark (Thay: Jake Richards)
68
Shayden Morris (Thay: Gideon Kodua)
68
Jordan Roberts (Thay: Beryly Lubala)
69
Jordan Roberts (Kiến tạo: Jamie Reid)
71
Nahki Wells (Thay: Lamine Fanne)
80
Filip Marschall
83
Gassan Ahadme (Thay: Jamie Reid)
88
Daniel Phillips (Thay: Dan Kemp)
89
Phoenix Patterson (Thay: Chem Campbell)
90

Thống kê trận đấu Stevenage vs Luton Town

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Luton Town
Luton Town
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
32 Ném biên 34
4 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Luton Town

Tất cả (41)
90+4'

Chem Campbell rời sân và được thay thế bởi Phoenix Patterson.

89'

Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.

88'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Gassan Ahadme.

83' Thẻ vàng cho Filip Marschall.

Thẻ vàng cho Filip Marschall.

80'

Lamine Fanne rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

71'

Jamie Reid đã kiến tạo cho bàn thắng.

71' V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

V À A A O O O - Jordan Roberts ghi bàn!

69'

Beryly Lubala rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.

68'

Gideon Kodua rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.

68'

Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Jordan Clark.

68'

Mads Juel Andersen rời sân và được thay thế bởi Millenic Alli.

68'

Lasse Nordaas rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.

65'

Dan Kemp đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Chem Campbell ghi bàn!

V À A A O O O - Chem Campbell ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Dan Sweeney.

Thẻ vàng cho Dan Sweeney.

40' Thẻ vàng cho Harvey White.

Thẻ vàng cho Harvey White.

35' Thẻ vàng cho Christ Makosso.

Thẻ vàng cho Christ Makosso.

26'

Phạt góc cho Stevenage. Christ Makosso là người phá bóng.

23'

George Saville (Luton Town) phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Luton Town

Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Dan Sweeney (6), Charlie Goode (15), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Beryly Lubala (30), Dan Kemp (10), Chem Campbell (20), Jamie Reid (19)

Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Christ Makosso (28), Mads Andersen (5), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), George Saville (23), Gideon Kodua (30), Jake Richards (27), Lamine Dabo (22), Cohen Bramall (33), Lasse Nordas (20)

Stevenage
Stevenage
4-2-3-1
1
Filip Marschall
2
Luther James-Wildin
6
Dan Sweeney
15
Charlie Goode
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
18
Harvey White
30
Beryly Lubala
10
Dan Kemp
20
Chem Campbell
19
Jamie Reid
20
Lasse Nordas
33
Cohen Bramall
22
Lamine Dabo
27
Jake Richards
30
Gideon Kodua
23
George Saville
3
Kal Naismith
15
Teden Mengi
5
Mads Andersen
28
Christ Makosso
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-1-4-1
Thay người
69’
Beryly Lubala
Jordan Roberts
68’
Mads Juel Andersen
Millenic Alli
88’
Jamie Reid
Gassan Ahadme
68’
Gideon Kodua
Shayden Morris
89’
Dan Kemp
Daniel Phillips
68’
Jake Richards
Jordan Clark
90’
Chem Campbell
Phoenix Patterson
68’
Lasse Nordaas
Joseph Gbode
80’
Lamine Fanne
Nahki Wells
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
James Shea
Dan Butler
Millenic Alli
Daniel Phillips
Marvelous Nakamba
Gassan Ahadme
Shayden Morris
Jordan Roberts
Jordan Clark
Jasper Pattenden
Nahki Wells
Phoenix Patterson
Joseph Gbode

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
11/08 - 2021
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-0
11/08 - 2021
Hạng 3 Anh
04/10 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow