Chủ Nhật, 05/04/2026
J. Reid
15
Jamie Reid
15
L. Wing
16
W. Keane
17
Paddy Lane (Thay: Randell Williams)
35
J. Roberts
45+1'
Jeriel Dorsett
55
Andy Yiadom (Thay: Will Keane)
68
Kadan Young (Thay: Will Keane)
68
Matt Ritchie (Thay: Kamari Doyle)
68
Finley Burns (Thay: Jeriel Dorsett)
68
Dan Kemp (Thay: Louis Thompson)
69
Paudie O'Connor
70
Dan Kemp
85
Andy Yiadom (Thay: Ryan Nyambe)
89
Daniel Phillips
90+4'

Thống kê trận đấu Stevenage vs Reading

số liệu thống kê
Stevenage
Stevenage
Reading
Reading
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 29
6 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stevenage vs Reading

Tất cả (14)
90+4' Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

89'

Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.

85' V À A A O O O - Dan Kemp ghi bàn!

V À A A O O O - Dan Kemp ghi bàn!

70' Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

69'

Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.

68'

Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Finley Burns.

68'

Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.

68'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.

68'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.

55' Thẻ vàng cho Jeriel Dorsett.

Thẻ vàng cho Jeriel Dorsett.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35'

Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.

15' Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Thẻ vàng cho Jamie Reid.

Đội hình xuất phát Stevenage vs Reading

Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)

Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Kamari Doyle (29), Will Keane (27), Randell Williams (21), Kelvin Ehibhatiomhan (9)

Stevenage
Stevenage
3-4-1-2
1
Filip Marschall
15
Charlie Goode
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
2
Luther James-Wildin
23
Louis Thompson
18
Harvey White
11
Jordan Roberts
8
Daniel Phillips
25
Matt Phillips
19
Jamie Reid
9
Kelvin Ehibhatiomhan
21
Randell Williams
27
Will Keane
29
Kamari Doyle
8
Charlie Savage
10
Lewis Wing
3
Jeriel Dorsett
33
Derrick Williams
15
Paudie O'Connor
24
Ryan Nyambe
1
Joel Pereira
Reading
Reading
4-2-3-1
Thay người
69’
Louis Thompson
Dan Kemp
35’
Randell Williams
Patrick Lane
68’
Jeriel Dorsett
Finley Burns
68’
Will Keane
Kadan Young
68’
Kamari Doyle
Matt Ritchie
89’
Ryan Nyambe
Andy Yiadom
Cầu thủ dự bị
Taye Ashby-Hammond
Jack Stevens
Jordan Houghton
Liam Fraser
Dan Sweeney
Finley Burns
Dan Kemp
Andy Yiadom
Jasper Pattenden
Kadan Young
Beryly Lubala
Matt Ritchie
Phoenix Patterson
Patrick Lane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
10/08 - 2022
Hạng 3 Anh
09/11 - 2024
15/03 - 2025
07/11 - 2025
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4026954187T T H T T
2Cardiff CityCardiff City3923883277B H T B H
3Bolton WanderersBolton Wanderers40181571769T H H B T
4Bradford CityBradford City4020812668T B H B T
5Stockport CountyStockport County3919911966B T H T T
6ReadingReading41161411962H T B T H
7StevenageStevenage39171012361B T B T H
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers411611141359B T B T B
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4018517559T H T T B
10HuddersfieldHuddersfield40161014858T H H B H
11Luton TownLuton Town40161014458H T T H T
12Mansfield TownMansfield Town38131312852T H H T T
13BarnsleyBarnsley38131213-151H H H B H
14Peterborough UnitedPeterborough United3915519450H B T H B
15Leyton OrientLeyton Orient4014818-750T T T H H
16AFC WimbledonAFC Wimbledon4014818-1050B B H B B
17Doncaster RoversDoncaster Rovers4014818-1950T H T T B
18BlackpoolBlackpool4113919-1548B T H T T
19Burton AlbionBurton Albion41121118-1147T B T B H
20Wigan AthleticWigan Athletic40111316-1346T H T B H
21Exeter CityExeter City41111020-1143B B B H B
22Rotherham UnitedRotherham United3991020-2337B H B B H
23Northampton TownNorthampton Town409823-2435B B B B B
24Port ValePort Vale3871021-2531H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow