Benedikt Waren 21 | |
Gustav Kjeldsen 41 | |
Hallgrimur Mar Steingrimsson 51 | |
Danijel Djuric 56 | |
Þ. Þórisson (Thay: D. Dankerlui) 59 | |
D. Montiel (Thay: D. Djuric) 65 | |
J. Róbertsson (Thay: Jakob Árnason) 65 | |
Kari Gautason 66 | |
Birgir Baldvinsson 68 | |
D. Matthíasson (Thay: B. Warén) 70 | |
Alex Hauksson (Thay: Ö. Eggertsson) 70 | |
Hans Viktor Gudmundsson 72 | |
G. Hrafnkelsson (Thay: K. Gautason) 76 | |
B. Baldursson (Thay: O. Heiðarsson) 82 | |
A. Bjarnason (Thay: G. Nökkvason) 89 | |
H. Brink (Thay: B. Ingason) 89 | |
Haukur Brink 89 |
Thống kê trận đấu Stjarnan vs KA Akureyri
số liệu thống kê

Stjarnan

KA Akureyri
62 Kiểm soát bóng 38
13 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 9
20 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KA Akureyri
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 12 | 1 | 0 | 38 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 14 | 28 | T T B T B | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 5 | 23 | H T T T B | |
| 4 | 12 | 5 | 4 | 3 | 6 | 19 | T B H T B | |
| 5 | 13 | 6 | 1 | 6 | -2 | 19 | B B B H T | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | -5 | 15 | T H T T B | |
| 7 | 12 | 4 | 3 | 5 | -6 | 15 | T B B H T | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | -3 | 14 | B T H B T | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | H T T T H | |
| 10 | 12 | 3 | 1 | 8 | -8 | 10 | B B B B B | |
| 11 | 12 | 1 | 4 | 7 | -13 | 7 | B B T H H | |
| 12 | 12 | 2 | 1 | 9 | -21 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch