Kyle Wootton rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.
Odin Bailey 20 | |
Jack Diamond 30 | |
Tanto Olaofe (Kiến tạo: Ben Osborn) 41 | |
Ethan Pye 52 | |
Odin Bailey 54 | |
Ewan Henderson 56 | |
A. Sidibeh (Thay: I. Olaofe) 59 | |
Adama Sidibeh (Thay: Tanto Olaofe) 59 | |
Junior Quitirna (Thay: Nathan Lowe) 62 | |
Tayo Edun (Thay: Josh Stokes) 68 | |
Andre Vidigal (Thay: Fred Onyedinma) 75 | |
Luke Leahy (Thay: Ewan Henderson) 75 | |
Adama Sidibeh (Kiến tạo: Tayo Edun) 82 | |
Jamie Mullins (Thay: Luke Harris) 86 | |
Josh Scowen (Thay: Aaron Morley) 86 | |
Roman Dixon (Thay: Ben Osborn) 86 | |
Lewis Bate (Thay: Oliver Norwood) 87 | |
Malik Mothersille (Thay: Kyle Wootton) 87 |
Thống kê trận đấu Stockport County vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Stockport County vs Wycombe Wanderers
Oliver Norwood rời sân và được thay thế bởi Lewis Bate.
Ben Osborn rời sân và được thay thế bởi Roman Dixon.
Aaron Morley rời sân và được thay thế bởi Josh Scowen.
Luke Harris rời sân và được thay thế bởi Jamie Mullins.
Tayo Edun đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adama Sidibeh đã ghi bàn!
Ewan Henderson rời sân và được thay thế bởi Luke Leahy.
Fred Onyedinma rời sân và được thay thế bởi Andre Vidigal.
Josh Stokes rời sân và được thay thế bởi Tayo Edun.
Nathan Lowe rời sân và được thay thế bởi Junior Quitirna.
Tanto Olaofe rời sân và được thay thế bởi Adama Sidibeh.
Thẻ vàng cho Ewan Henderson.
Thẻ vàng cho Odin Bailey.
Thẻ vàng cho Ethan Pye.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ben Osborn đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tanto Olaofe đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jack Diamond.
V À A A O O O - Odin Bailey ghi bàn!
Đội hình xuất phát Stockport County vs Wycombe Wanderers
Stockport County (4-2-3-1): Corey Addai (34), Josh Dacres-Cogley (2), Joseph Olowu (5), Ethan Pye (15), Ben Osborn (23), Oliver Norwood (26), Odin Bailey (27), Jack Diamond (7), Isaac Olaofe (9), Isaac Olaofe (9), Josh Stokes (28), Kyle Wootton (19)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Connor Taylor (26), Taylor Allen (6), Daniel Harvie (3), Aaron Morley (5), Ewan Henderson (20), Fred Onyedinma (44), Cauley Woodrow (12), Luke Harris (28), Nathan Lowe (11)


| Thay người | |||
| 59’ | Tanto Olaofe Adama Sidibeh | 62’ | Nathan Lowe Junior Quitirna |
| 68’ | Josh Stokes Tayo Edun | 75’ | Ewan Henderson Luke Leahy |
| 86’ | Ben Osborn Roman Dixon | 75’ | Fred Onyedinma André Vidigal |
| 87’ | Oliver Norwood Lewis Bate | 86’ | Aaron Morley Josh Scowen |
| 87’ | Kyle Wootton Malik Mothersille | 86’ | Luke Harris Jamie Mullins |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hinchliffe | Stuart Moore | ||
Owen Dodgson | Josh Scowen | ||
Lewis Bate | Junior Quitirna | ||
Malik Mothersille | Luke Leahy | ||
Roman Dixon | Jamie Mullins | ||
Tayo Edun | Declan Skura | ||
Adama Sidibeh | André Vidigal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stockport County
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 26 | 9 | 5 | 41 | 87 | T T H T T | |
| 2 | 39 | 23 | 8 | 8 | 32 | 77 | B H T B H | |
| 3 | 40 | 18 | 15 | 7 | 17 | 69 | T H H B T | |
| 4 | 40 | 20 | 8 | 12 | 6 | 68 | T B H B T | |
| 5 | 39 | 19 | 9 | 11 | 9 | 66 | B T H T T | |
| 6 | 41 | 16 | 14 | 11 | 9 | 62 | H T B T H | |
| 7 | 39 | 17 | 10 | 12 | 3 | 61 | B T B T H | |
| 8 | 41 | 16 | 11 | 14 | 13 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 40 | 18 | 5 | 17 | 5 | 59 | T H T T B | |
| 10 | 40 | 16 | 10 | 14 | 8 | 58 | T H H B H | |
| 11 | 40 | 16 | 10 | 14 | 4 | 58 | H T T H T | |
| 12 | 38 | 13 | 13 | 12 | 8 | 52 | T H H T T | |
| 13 | 38 | 13 | 12 | 13 | -1 | 51 | H H H B H | |
| 14 | 39 | 15 | 5 | 19 | 4 | 50 | H B T H B | |
| 15 | 40 | 14 | 8 | 18 | -7 | 50 | T T T H H | |
| 16 | 40 | 14 | 8 | 18 | -10 | 50 | B B H B B | |
| 17 | 40 | 14 | 8 | 18 | -19 | 50 | T H T T B | |
| 18 | 41 | 13 | 9 | 19 | -15 | 48 | B T H T T | |
| 19 | 41 | 12 | 11 | 18 | -11 | 47 | T B T B H | |
| 20 | 40 | 11 | 13 | 16 | -13 | 46 | T H T B H | |
| 21 | 41 | 11 | 10 | 20 | -11 | 43 | B B B H B | |
| 22 | 39 | 9 | 10 | 20 | -23 | 37 | B H B B H | |
| 23 | 40 | 9 | 8 | 23 | -24 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 38 | 7 | 10 | 21 | -25 | 31 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch