Thứ Hai, 06/04/2026
Jimmy Dunne
13
Jacob Brown
45+1'
Charlie Austin (Thay: Lyndon Dykes)
57
Albert Adomah (Thay: Luke Amos)
57
Andre Gray (Thay: George Thomas)
70
Steven Fletcher (Thay: Josh Maja)
76
Sam Clucas (Thay: Romaine Sawyers)
82
Tyrese Campbell (Thay: Jacob Brown)
90

Thống kê trận đấu Stoke vs Queens Park

số liệu thống kê
Stoke
Stoke
Queens Park
Queens Park
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 8
9 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Stoke vs Queens Park

Tất cả (16)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Jacob Brown sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Campbell.

82'

Romaine Sawyers sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Clucas.

76'

Josh Maja sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Steven Fletcher.

76'

Josh Maja sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

George Thomas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andre Gray.

57'

Luke Amos sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

57'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

57'

Lyndon Dykes sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

57'

[player1] sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57'

Luke Amos sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Austin.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+1' G O O O A A A L - Jacob Brown là mục tiêu!

G O O O A A A L - Jacob Brown là mục tiêu!

13' Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

13' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Stoke vs Queens Park

Stoke (3-1-4-2): Josef Bursik (12), Ben Wilmot (16), Phil Jagielka (19), Taylor Harwood-Bellis (24), Tom Smith (2), Lewis Baker (42), Joe Allen (4), Romaine Sawyers (28), Josh Tymon (14), Jacob Brown (18), Josh Maja (33)

Queens Park (4-2-2-2): Kieren Westwood (29), Dion Sanderson (28), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Sam McCallum (16), Andre Dozzell (17), Sam Field (15), Luke Amos (8), Ilias Chair (10), Lyndon Dykes (9), George Thomas (14)

Stoke
Stoke
3-1-4-2
12
Josef Bursik
16
Ben Wilmot
19
Phil Jagielka
24
Taylor Harwood-Bellis
2
Tom Smith
42
Lewis Baker
4
Joe Allen
28
Romaine Sawyers
14
Josh Tymon
18
Jacob Brown
33
Josh Maja
14
George Thomas
9
Lyndon Dykes
10
Ilias Chair
8
Luke Amos
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
16
Sam McCallum
6
Yoann Barbet
20
Jimmy Dunne
28
Dion Sanderson
29
Kieren Westwood
Queens Park
Queens Park
4-2-2-2
Thay người
76’
Josh Maja
Steven Fletcher
57’
Lyndon Dykes
Charlie Austin
82’
Romaine Sawyers
Sam Clucas
57’
Luke Amos
Albert Adomah
90’
Jacob Brown
Tyrese Campbell
70’
George Thomas
Andre Gray
Cầu thủ dự bị
Jack Bonham
Jeff Hendrick
James Chester
Charlie Austin
Sam Clucas
Andre Gray
Mario Vrancic
Murphy Mahoney
Steven Fletcher
Osman Kakay
Tyrese Campbell
Dominic Ball
Jaden Philogene-Bidace
Albert Adomah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
20/04 - 2013
20/09 - 2014
31/01 - 2015
Hạng nhất Anh
16/12 - 2020
01/05 - 2021
05/12 - 2021
23/04 - 2022
17/09 - 2022
29/04 - 2023
29/11 - 2023
15/02 - 2024
23/11 - 2024
29/03 - 2025
20/09 - 2025
H1: 0-0
17/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng nhất Anh
12/02 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
H1: 3-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
12/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
H1: 2-0
21/02 - 2026
H1: 1-1
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow