Luka Fajfric rời sân và được thay thế bởi Markus Edner Waehler.
Oscar Aga (Kiến tạo: Niclas Schjoeth Semmen) 8 | |
Luka Fajfric (Kiến tạo: Maximilian Balatoni) 16 | |
K. Harrison (Thay: M. Cassidy) 33 | |
Nikolai Jakobsen Hristov (Kiến tạo: Kodjo Somesi) 38 | |
Niclas Schjoeth Semmen (Kiến tạo: Robert Marcus) 54 | |
Chidi Emmanuel (Thay: Edvard Race) 54 | |
Chidi Emmanuel (Thay: Edvard Race) 56 | |
Deni Dashaev (Thay: Marcus Paulsen) 70 | |
Markus Edner Waehler (Thay: Luka Fajfric) 70 |
Đang cập nhậtDiễn biến Stroemmen vs Moss
Marcus Paulsen rời sân và được thay thế bởi Deni Dashaev.
Edvard Race rời sân và được thay thế bởi Chidi Emmanuel.
Edvard Race rời sân và được thay thế bởi Chidi Emmanuel.
Robert Marcus đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Niclas Schjoeth Semmen ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kodjo Somesi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nikolai Jakobsen Hristov ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Marius Cassidy rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Harrison.
Maximilian Balatoni đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Luka Fajfric đã ghi bàn!
Niclas Schjoeth Semmen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oscar Aga đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Stroemmen vs Moss


Đội hình xuất phát Stroemmen vs Moss
Stroemmen (3-5-2): Knut Andre Skjaerstein (12), Sindre Engja Rindal (2), Maximilian Balatoni (4), Adrian Solberg (13), Simon Sharif (5), Kodjo Somesi (8), Cameron Crestani (3), Simen Beck (6), Marcus Paulsen (24), Luka Fajfric (18), Nikolai Jakobsen Hristov (9)
Moss (4-3-3): Mathias Enger Eriksen (1), Marius Cassidy (2), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Wilmer Olofsson (24), Edvard Linnebo Race (5), Robert Marcus (18), Jamiu Olaide Musbaudeen (14), Sigurd Gronli (21), Niclas Schjoeth Semmen (20), Oscar Aga (9), Julian Laegreid (7)


| Thay người | |||
| 70’ | Luka Fajfric Markus Edner Waehler | 33’ | Marius Cassidy Kristoffer Lassen Harrison |
| 70’ | Marcus Paulsen Deni Dashaev | 56’ | Edvard Race Chidi Emmanuel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mads Barmoen Kristiansen | Jesper Rylander | ||
Markus Edner Waehler | Kristoffer Lassen Harrison | ||
Julian Mikalsen Kristengard | Hakon Vold Krohg | ||
Deni Dashaev | Thomas Klemetsen Jakobsen | ||
Even Rogne | Patrik Andersen | ||
Sverre Nilsen | Robin Hermanstad | ||
Ludvig Navik | Chidi Emmanuel | ||
Thomas Lillo | Jonathan Harveg | ||
Tochukwu Joseph | Felix Loevtangen | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 15 | 28 | T T T T B | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 27 | H T T T H | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 11 | 27 | T B T T H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T B | |
| 5 | 12 | 7 | 2 | 3 | 10 | 23 | B T T B H | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 5 | 20 | B T H B T | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 2 | 19 | B T B T T | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | 1 | 18 | B T B B H | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | -5 | 18 | H B H T B | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | H B B B T | |
| 11 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B B T T T | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -8 | 12 | T T B T B | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | H B T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | T B B B T | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -16 | 10 | H T B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 3 | 8 | -18 | 9 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch