Marcus Mehnert rời sân và được thay thế bởi Elias Hoff Melkersen.
Marcus Mehnert (Kiến tạo: Fredrik Ardraa) 7 | |
Daniel Soederberg 30 | |
Kreshnik Krasniqi 34 | |
Filip Roenningen Joergensen (Kiến tạo: Sanel Bojadzic) 42 | |
Syver Aas 46 | |
Ole Kristian Enersen (Thay: Gustav Valsvik) 62 | |
Kent-Are Antonsen (Thay: Fredrik Ardraa) 62 | |
Elias Hoff Melkersen (Thay: Marcus Mehnert) 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Stroemsgodset vs Odds Ballklubb
Fredrik Ardraa rời sân và được thay thế bởi Kent-Are Antonsen.
Gustav Valsvik rời sân và được thay thế bởi Ole Kristian Enersen.
Thẻ vàng cho Syver Aas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sanel Bojadzic đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filip Roenningen Joergensen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kreshnik Krasniqi.
Thẻ vàng cho Daniel Soederberg.
Fredrik Ardraa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcus Mehnert đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Stroemsgodset vs Odds Ballklubb


Đội hình xuất phát Stroemsgodset vs Odds Ballklubb
Stroemsgodset (4-2-3-1): Mattias Lamhauge (1), Lars Christopher Vilsvik (26), Jesper Taaje (25), Gustav Valsvik (71), Victor Dedes (3), Kreshnik Krasniqi (8), Herman Stengel (10), Frederick Ardraa (16), Gustav Wikheim (80), Marcus Mehnert (77), Sebastian Pingel (11)
Odds Ballklubb (4-3-3): Sebastian Hansen (1), Syver Aas (18), Hans Christian Bonnesen (5), Jakob Vadstrup Larsen (6), Samuel Skree Skjeldal (13), Filip Jørgensen (7), Daniel Soderberg (8), Noah Kojo (23), Villads Rasmussen (10), Sanel Bojadzic (9), Faniel Tewelde (28)


| Cầu thủ dự bị | |||
Sean Andresen | Idar Lysgard | ||
Simo Lampinen Skaug | Casper Glenna | ||
Bent Sormo | Julian Lerato Gunnerod | ||
Elias Hoff Melkersen | Oliver Svenungsen Skau | ||
Ole Enersen | Godwill Fabio Ambrose | ||
André Stavås Skistad | Hinrik Hardarson | ||
Kent-Are Antonsen | Kristian Holte | ||
Samuel Silalahi | |||
Mats Spiten | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stroemsgodset
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 28 | H T T T H | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 15 | 28 | T T T B T | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 11 | 27 | B T T H B | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | T H T B T | |
| 5 | 13 | 7 | 3 | 3 | 10 | 24 | B T T B H | |
| 6 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | T H B T B | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | 2 | 19 | T B T T T | |
| 8 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | T B B H T | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | -6 | 17 | B H T B B | |
| 10 | 12 | 5 | 1 | 6 | -2 | 16 | H B B B T | |
| 11 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B T T T B | |
| 12 | 13 | 4 | 1 | 8 | -6 | 12 | T B T B T | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | H B T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 2 | 8 | -17 | 11 | B H B T T | |
| 15 | 13 | 3 | 1 | 9 | -15 | 10 | B B B T B | |
| 16 | 13 | 3 | 1 | 9 | -17 | 10 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch