Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lars-Christopher Vilsvik 33 | |
(Pen) Adrian Rogulj 38 | |
Adrian Rogulj 39 | |
Sebastian Pingel (Kiến tạo: Lars-Christopher Vilsvik) 45+2' | |
Rafik Zekhnini (Thay: Emil Sildnes) 46 | |
David de Ornelas (Thay: Adrian Rogulj) 61 | |
Torje Naustdal (Thay: Markus Aanesland) 66 | |
Nicolai Fremstad (Thay: Sebastian Gjelsvik) 66 | |
Sebastian Pingel (Kiến tạo: Kent-Are Antonsen) 68 | |
Marcus Mehnert (Thay: Kent-Are Antonsen) 70 | |
Marcus Mehnert (Kiến tạo: Lars-Christopher Vilsvik) 73 | |
Sebastian Pingel (Kiến tạo: Marcus Mehnert) 75 | |
Mats Spiten (Thay: Sebastian Pingel) 77 | |
Ole Kristian Enersen (Thay: Lars-Christopher Vilsvik) 77 | |
Gustav Wikheim (Thay: Elias Hoff Melkersen) 77 | |
Andreas Heredia-Randen (Thay: Kreshnik Krasniqi) 81 | |
Ulrik Danbolt (Thay: Alexander Achinioti Joensson) 85 | |
Victor Dedes (Kiến tạo: Marcus Mehnert) 90+2' |
Thống kê trận đấu Stroemsgodset vs Raufoss


Diễn biến Stroemsgodset vs Raufoss
Marcus Mehnert đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Victor Dedes đã ghi bàn!
Alexander Achinioti Joensson rời sân và được thay thế bởi Ulrik Danbolt.
Kreshnik Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Andreas Heredia-Randen.
Elias Hoff Melkersen rời sân và được thay thế bởi Gustav Wikheim.
Lars-Christopher Vilsvik rời sân và được thay thế bởi Ole Kristian Enersen.
Sebastian Pingel rời sân và được thay thế bởi Mats Spiten.
Marcus Mehnert đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pingel đã ghi bàn!
Lars-Christopher Vilsvik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcus Mehnert đã ghi bàn!
Kent-Are Antonsen rời sân và được thay thế bởi Marcus Mehnert.
Kent-Are Antonsen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sebastian Pingel đã ghi bàn!
Sebastian Gjelsvik rời sân và được thay thế bởi Nicolai Fremstad.
Markus Aanesland rời sân và được thay thế bởi Torje Naustdal.
Adrian Rogulj rời sân và được thay thế bởi David de Ornelas.
Emil Sildnes rời sân và được thay thế bởi Rafik Zekhnini.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Stroemsgodset vs Raufoss
Stroemsgodset (4-2-3-1): Simo Lampinen Skaug (12), Lars Christopher Vilsvik (26), Jesper Taaje (25), Gustav Valsvik (71), Victor Dedes (3), Kreshnik Krasniqi (8), Kent-Are Antonsen (22), Frederick Ardraa (16), Herman Stengel (10), Elias Hoff Melkersen (9), Sebastian Pingel (11)
Raufoss (5-4-1): Anders Klemensson (1), Jorgen Vedal Sjol (2), Erik Ansok Froysa (6), Mads Orrhaug Larsen (16), Sebastian Gjelsvik (4), Eirik Dahl Aasvestad (3), Markus Myre Aanesland (10), Torjus Embergsrud Engebakken (18), Alexander Achinioti Joensson (13), Emil Sildnes (7), Adrian Rogulj (9)


| Thay người | |||
| 70’ | Kent-Are Antonsen Marcus Mehnert | 46’ | Emil Sildnes Rafik Zekhnini |
| 77’ | Lars-Christopher Vilsvik Ole Enersen | 61’ | Adrian Rogulj David De Ornelas de Conno |
| 77’ | Sebastian Pingel Mats Spiten | 66’ | Markus Aanesland Torje Naustdal |
| 77’ | Elias Hoff Melkersen Gustav Wikheim | 66’ | Sebastian Gjelsvik Nicolai Fremstad |
| 81’ | Kreshnik Krasniqi Andreas Heredia Randen | 85’ | Alexander Achinioti Joensson Ulrik Danbolt |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bent Sormo | David Synstelien | ||
Ole Enersen | Torje Naustdal | ||
Andreas Heredia Randen | Nicolai Fremstad | ||
Samuel Silalahi | David De Ornelas de Conno | ||
Mats Spiten | Filip Da Silva | ||
Marcus Mehnert | Tinus Embergsrud Engebakken | ||
Gustav Wikheim | Rafik Zekhnini | ||
Sean Andresen | Jonas Dalen Korsakel | ||
Simen Elind | Ulrik Danbolt | ||
Nhận định Stroemsgodset vs Raufoss
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Stroemsgodset
Thành tích gần đây Raufoss
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 17 | 26 | T T H T T | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 13 | 26 | H T T B T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 25 | B H T T T | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 10 | 22 | T B B T T | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 10 | 19 | T B H T H | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 5 | 17 | B T B T H | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 17 | B T H B H | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | T H B T B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | B B H B B | |
| 10 | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | T T B B T | |
| 11 | 11 | 4 | 1 | 6 | -5 | 13 | B T B T B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | T H H B T | |
| 13 | 11 | 3 | 1 | 7 | -12 | 10 | T B H T B | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -8 | 9 | B H T T B | |
| 15 | 11 | 2 | 1 | 8 | -11 | 7 | B T T B B | |
| 16 | 11 | 1 | 2 | 8 | -18 | 5 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
