Thứ Hai, 06/04/2026

Trực tiếp kết quả Strumska Slava vs Montana hôm nay 15-07-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 15/7

Kết thúc

Strumska Slava

Strumska Slava

3 : 2

Montana

Montana

Hiệp một: 1-1
T7, 22:30 15/07/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladislav Tsekov
23
Borislav Nikolov
26
Martin Kostov
54
Nikola Borisov
59
Borislav Nikolov
84

Thống kê trận đấu Strumska Slava vs Montana

số liệu thống kê
Strumska Slava
Strumska Slava
Montana
Montana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
07/11 - 2021
08/05 - 2022
26/08 - 2022
31/03 - 2023
15/07 - 2023
25/11 - 2023
16/11 - 2024
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Montana

VĐQG Bulgaria
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
27/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Bulgaria
14/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2515642451T B H H T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2511681439T B T B B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas258116535T T T H B
7EtarEtar25898-633T T B T H
8Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad25898233B B H T H
9Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa268810-532B B B T T
10HebarHebar249510-632T T B T H
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
12Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
13SevlievoSevlievo257513-926T T T B B
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa256811-1426B H T H T
15Spartak PlevenSpartak Pleven266713-1125T T T H H
16Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich253715-2916B H B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow