Marko Mrvaljevic 13 | |
Andrija Raznatovic 62 | |
Leon Ujkaj 65 | |
(Pen) Vasilije Cavor 66 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Sutjeska
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Decic Tuzi
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 22 | 6 | 7 | 27 | 72 | H T H T T | |
| 2 | 35 | 19 | 9 | 7 | 19 | 66 | T T H H H | |
| 3 | 35 | 14 | 9 | 12 | 0 | 51 | H H T B B | |
| 4 | 35 | 13 | 11 | 11 | 8 | 50 | B H B T H | |
| 5 | 35 | 13 | 8 | 14 | 1 | 47 | H B H H T | |
| 6 | 35 | 12 | 10 | 13 | -7 | 46 | T H H B T | |
| 7 | 35 | 13 | 4 | 18 | -8 | 43 | B T T H B | |
| 8 | 35 | 10 | 11 | 14 | -8 | 41 | H H B H B | |
| 9 | 35 | 7 | 12 | 16 | -11 | 33 | H B H T B | |
| 10 | 35 | 8 | 8 | 19 | -21 | 32 | H B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

