Stefan Radojevic 19 | |
Ognjen Obradovic 25 | |
Giorgos Makridakis 42 | |
Marko Mrvaljevic 52 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Sutjeska
Champions League
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jedinstvo BP
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 25 | 72 | T H T T B | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 21 | 69 | T H H H T | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 8 | 51 | H B T H H | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | -1 | 51 | H T B B B | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B H H T H | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | -5 | 46 | T T H B T | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | -10 | 46 | H H B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -10 | 41 | H B H B B | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | -10 | 36 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | -19 | 35 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

