Christoph Gruber đã kiến tạo cho bàn thắng.
Marinko Sorda (Kiến tạo: Denizcan Cosgun) 13 | |
Daniel Bares (Kiến tạo: Christoph Gruber) 38 | |
Mohamed-Amine Bouchenna (Thay: Lukas Ibertsberger) 46 | |
Axel Rouquette (Thay: Haris Ismailcebioglu) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu SV Austria Salzburg vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

SV Austria Salzburg

Austria Lustenau
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát SV Austria Salzburg vs Austria Lustenau
SV Austria Salzburg (3-4-2-1): Manuel Kalman (1), Christoph Gruber (14), Sebastian Aigner (24), Luca Meisl (55), Moritz Eder (20), Marinko Sorda (10), Denis Kahrimanovic (4), Tobias Rohrmoser (2), Denizcan Cosgun (8), Florian Rieder (7), Daniel Bares (45)
Austria Lustenau (4-2-3-1): Domenik Schierl (27), Fabian Gmeiner (7), Matthias Maak (31), Robin Voisine (18), Lukas Ibertsberger (26), Pius Grabher (23), Sacha Delaye (19), Jack Lahne (99), Mame Ndiaga Wade (6), Haris Ismailcebioglu (61), Lenn Jastremski (9)

SV Austria Salzburg
3-4-2-1
1
Manuel Kalman
14
Christoph Gruber
24
Sebastian Aigner
55
Luca Meisl
20
Moritz Eder
10
Marinko Sorda
4
Denis Kahrimanovic
2
Tobias Rohrmoser
8
Denizcan Cosgun
7
Florian Rieder
45
Daniel Bares
9
Lenn Jastremski
61
Haris Ismailcebioglu
6
Mame Ndiaga Wade
99
Jack Lahne
19
Sacha Delaye
23
Pius Grabher
26
Lukas Ibertsberger
18
Robin Voisine
31
Matthias Maak
7
Fabian Gmeiner
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Nesler Taubl | Philip Bohm | ||
Luka Sandmayr | William Rodrigues | ||
Mathew Thomas Clemence Collins | Nico Gorzel | ||
Nico Lukasser-Weitlaner | Mario Vucenovic | ||
Benedikt Huber | Axel David Rouquette | ||
Matthias Theiner | Mohamed Amine Bouchenna | ||
Luka Parkadze | Seydou Diarra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 15 | 5 | 7 | 11 | 50 | B T T B T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T B H H H | |
| 3 | 27 | 14 | 6 | 7 | 25 | 48 | B B T H T | |
| 4 | 27 | 11 | 12 | 4 | 22 | 45 | H H H T H | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 6 | 44 | H T B B H | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 3 | 44 | B T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | -4 | 41 | H T H B B | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 1 | 39 | H H H T T | |
| 9 | 27 | 10 | 8 | 9 | 4 | 38 | T T H H T | |
| 10 | 27 | 9 | 6 | 12 | 0 | 33 | B H T T B | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 30 | B T H T T | |
| 12 | 27 | 7 | 6 | 14 | -14 | 27 | B T B B B | |
| 13 | 27 | 7 | 4 | 16 | -23 | 25 | B B T B B | |
| 14 | 27 | 5 | 6 | 16 | -19 | 21 | T B H B B | |
| 15 | 27 | 3 | 9 | 15 | -21 | 15 | B T B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch