Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yalin Dilek 20 | |
Paul Lipczinski (Kiến tạo: Christoph Gruber) 22 | |
Yalin Dilek 22 | |
Bleron Krasniqi 36 | |
Moritz Eder 37 | |
Marco Pranjkovic (Thay: Jose-Andrei Rostas) 57 | |
Luca Hassler (Thay: Robin Littig) 57 | |
Denis Kahrimanovic (Thay: Christoph Gruber) 57 | |
Adrian Marinovic (Thay: Nico Mikulic) 66 | |
Luka Sandmayr (Thay: Moritz Eder) 66 | |
Daniel Bares (Thay: Nico Lukasser-Weitlaner) 66 | |
Denizcan Cosgun (Thay: Paul Lipczinski) 66 | |
Matthias Theiner (Thay: Gabriel Marusic) 81 | |
Jakob Aigner (Thay: Olivier N'Zi) 84 |
Thống kê trận đấu SV Austria Salzburg vs Kapfenberger SV


Diễn biến SV Austria Salzburg vs Kapfenberger SV
Olivier N'Zi rời sân và được thay thế bởi Jakob Aigner.
Gabriel Marusic rời sân và được thay thế bởi Matthias Theiner.
Paul Lipczinski rời sân và được thay thế bởi Denizcan Cosgun.
Nico Lukasser-Weitlaner rời sân và được thay thế bởi Daniel Bares.
Moritz Eder rời sân và được thay thế bởi Luka Sandmayr.
Nico Mikulic rời sân và được thay thế bởi Adrian Marinovic.
Christoph Gruber rời sân và anh được thay thế bởi Denis Kahrimanovic.
Robin Littig rời sân và anh được thay thế bởi Luca Hassler.
Jose-Andrei Rostas rời sân và anh được thay thế bởi Marco Pranjkovic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Moritz Eder.
Thẻ vàng cho Bleron Krasniqi.
Christoph Gruber đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paul Lipczinski đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yalin Dilek.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SV Austria Salzburg vs Kapfenberger SV
SV Austria Salzburg (3-1-4-2): Simon Nesler Taubl (96), Christoph Gruber (14), Luca Meisl (55), Gabriel Marusic (37), Sebastian Aigner (24), Moritz Eder (20), Paul Lipczinski (11), Marinko Sorda (10), Tobias Rohrmoser (2), Nico Lukasser-Weitlaner (19), Florian Rieder (7)
Kapfenberger SV (3-4-2-1): Vinko Colic (12), Philipp Breit (38), Julian Turi (19), Olivier N'Zi (33), Thomas Maier (71), Nico Mikulic (28), Meletios Miskovic (5), Robin Littig (17), Jose-Andrei Rostas (18), Bleron Krasniqi (10), Recep Dilek (22)


| Thay người | |||
| 57’ | Christoph Gruber Denis Kahrimanovic | 57’ | Robin Littig Luca Hassler |
| 66’ | Paul Lipczinski Denizcan Cosgun | 57’ | Jose-Andrei Rostas Marco Pranjkovic |
| 66’ | Nico Lukasser-Weitlaner Daniel Bares | 66’ | Nico Mikulic Adrian Marinovic |
| 66’ | Moritz Eder Luka Sandmayr | 84’ | Olivier N'Zi Jakob Aigner |
| 81’ | Gabriel Marusic Matthias Theiner | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Kalman | David Puntigam | ||
Denizcan Cosgun | Adrian Marinovic | ||
Daniel Bares | Luca Hassler | ||
Matthias Theiner | Marco Pranjkovic | ||
Luka Sandmayr | Jakob Aigner | ||
Denis Kahrimanovic | Noel Zikovic | ||
Luka Parkadze | Fabio Krautler | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 5 | 6 | 11 | 47 | H B T T B | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 14 | 46 | T T B H H | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 20 | 45 | T B B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 11 | 5 | 5 | 41 | H T B B H | |
| 5 | 24 | 10 | 11 | 3 | 22 | 41 | T B H H H | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | -1 | 38 | B B T H T | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | -1 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 3 | 34 | B T T H H | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | -3 | 33 | H H H H T | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -1 | 30 | T B H T T | |
| 11 | 25 | 8 | 6 | 11 | -8 | 27 | T B T H T | |
| 12 | 25 | 7 | 5 | 13 | -13 | 26 | T B T B B | |
| 13 | 25 | 7 | 4 | 14 | -17 | 25 | T B B T B | |
| 14 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | T B T B H | |
| 15 | 25 | 3 | 9 | 13 | -17 | 15 | H B T B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch