Thứ Bảy, 04/04/2026
Patrick Greil (Kiến tạo: Vesel Demaku)
27
Mohamed Ouedraogo (Kiến tạo: Yann Massombo)
46
Kingstone Mutandwa (Thay: Peter Kiedl)
46
Kingstone Mutandwa
50
Ousmane Diawara
58
Ousmane Diawara
58
Kingstone Mutandwa (Kiến tạo: Ante Bajic)
62
Evan Eghosa Aisowieren (Thay: Martin Rasner)
64
Kingstone Mutandwa (Kiến tạo: Antonio Van Wyk)
69
Marlon Mustapha (Thay: Patrick Greil)
70
Sandro Ingolitsch
74
Lukas Gugganig (Thay: Yann Massombo)
80
Jussef Nasrawe (Thay: Fabian Rossdorfer)
85
Ante Bajic
89
Erkin Yalcin (Thay: Sandro Ingolitsch)
90
Jonas Mayer (Thay: Antonio Van Wyk)
90
Dominik Kirnbauer (Thay: Ante Bajic)
90
(Pen) Kingstone Mutandwa
90+3'
Jussef Nasrawe
90+10'

Thống kê trận đấu SV Ried vs SCR Altach

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
SCR Altach
SCR Altach
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SV Ried vs SCR Altach

Tất cả (30)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+10' Thẻ vàng cho Jussef Nasrawe.

Thẻ vàng cho Jussef Nasrawe.

90+7'

Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Dominik Kirnbauer.

90+6'

Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Jonas Mayer.

90+5'

Sandro Ingolitsch rời sân và được thay thế bởi Erkin Yalcin.

90+3' V À A A O O O - Kingstone Mutandwa từ Ried thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Kingstone Mutandwa từ Ried thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

89' Thẻ vàng cho Ante Bajic.

Thẻ vàng cho Ante Bajic.

85'

Fabian Rossdorfer rời sân và được thay thế bởi Jussef Nasrawe.

80'

Yann Massombo rời sân và được thay thế bởi Lukas Gugganig.

74' Thẻ vàng cho Sandro Ingolitsch.

Thẻ vàng cho Sandro Ingolitsch.

70'

Patrick Greil rời sân và được thay thế bởi Marlon Mustapha.

69'

Antonio Van Wyk đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Kingstone Mutandwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kingstone Mutandwa đã ghi bàn!

64'

Martin Rasner rời sân và được thay thế bởi Evan Eghosa Aisowieren.

62'

Ante Bajic đã kiến tạo cho bàn thắng.

62'

Oliver Steurer đã kiến tạo cho bàn thắng.

62' V À A A O O O - Kingstone Mutandwa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kingstone Mutandwa đã ghi bàn!

58' Thẻ vàng cho Ousmane Diawara.

Thẻ vàng cho Ousmane Diawara.

58' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ousmane Diawara nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ousmane Diawara nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

57' V À A A O O O - Martin Rasner đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martin Rasner đã ghi bàn!

50' Thẻ vàng cho Kingstone Mutandwa.

Thẻ vàng cho Kingstone Mutandwa.

Đội hình xuất phát SV Ried vs SCR Altach

SV Ried (3-4-1-2): Andreas Leitner (1), Michael Sollbauer (23), Nikki Havenaar (5), Oliver Steurer (30), Ante Bajic (12), Martin Rasner (8), Yusuf Maart (6), Philipp Pomer (17), Antonio Van Wyk (29), Peter Kiedl (13), Fabian Rossdorfer (18)

SCR Altach (3-5-2): Dejan Stojanovic (1), Filip Milojevic (27), Benedikt Zech (23), Lukas Jäger (17), Sandro Ingolitsch (25), Vesel Demaku (6), Mike Bahre (8), Ousmane Diawara (10), Mohamed Ouedraogo (29), Yann Massombo (28), Patrick Greil (18)

SV Ried
SV Ried
3-4-1-2
1
Andreas Leitner
23
Michael Sollbauer
5
Nikki Havenaar
30
Oliver Steurer
12
Ante Bajic
8
Martin Rasner
6
Yusuf Maart
17
Philipp Pomer
29
Antonio Van Wyk
13
Peter Kiedl
18
Fabian Rossdorfer
18
Patrick Greil
28
Yann Massombo
29
Mohamed Ouedraogo
10
Ousmane Diawara
8
Mike Bahre
6
Vesel Demaku
25
Sandro Ingolitsch
17
Lukas Jäger
23
Benedikt Zech
27
Filip Milojevic
1
Dejan Stojanovic
SCR Altach
SCR Altach
3-5-2
Thay người
46’
Peter Kiedl
Kingstone Mutandwa
70’
Patrick Greil
Marlon Mustapha
64’
Martin Rasner
Evan Eghosa Aisowieren
80’
Yann Massombo
Lukas Gugganig
85’
Fabian Rossdorfer
Jussef Nasrawe
90’
Sandro Ingolitsch
Erkin Yalcin
90’
Ante Bajic
Dominik Kirnbauer
90’
Antonio Van Wyk
Jonas Mayer
Cầu thủ dự bị
Marcel Kostenbauer
Daniel Antosch
Evan Eghosa Aisowieren
Precious Benjamin
Joris Boguo
Alexander Gorgon
Dominik Kirnbauer
Lukas Gugganig
Jonas Mayer
Srdjan Hrstic
Kingstone Mutandwa
Marlon Mustapha
Jussef Nasrawe
Moritz Oswald
Jonathan Scherzer
Rassa Rahmani
Christopher Wernitznig
Erkin Yalcin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
12/09 - 2021
11/12 - 2021
02/10 - 2022
12/03 - 2023
09/08 - 2025
13/12 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried2510411-320B B T B T
2SCR AltachSCR Altach25898018H B T H B
3Grazer AKGrazer AK246810-816B T B T T
4WSG TirolWSG Tirol24879-415H T T B B
5Wolfsberger ACWolfsberger AC247611-314B H B B H
6BW LinzBW Linz245316-1710B B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2413381023T H T T H
2Rapid WienRapid Wien241167422T H T T T
3Austria WienAustria Wien241239221B H T B T
4FC SalzburgFC Salzburg2410861519T H B B H
5LASKLASK241158019B H T H B
6TSV HartbergTSV Hartberg248106417T H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow