Thứ Tư, 20/05/2026
Fabian Wohlmuth
37
Emmanuel Chukwu (Thay: Erik Kojzek)
46
Nicolas Wimmer
58
Jussef Nasrawe
61
Alessandro Schoepf (Thay: Emmanuel Agyemang)
70
Angelo Gattermayer
72
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến SV Ried vs Wolfsberger AC

Tất cả (9)
72' Thẻ vàng cho Angelo Gattermayer.

Thẻ vàng cho Angelo Gattermayer.

70'

Emmanuel Agyemang rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.

61' Thẻ vàng cho Jussef Nasrawe.

Thẻ vàng cho Jussef Nasrawe.

58' Thẻ vàng cho Nicolas Wimmer.

Thẻ vàng cho Nicolas Wimmer.

46'

Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Chukwu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

37' Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.

Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu SV Ried vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 3
7 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs Wolfsberger AC

SV Ried (3-4-2-1): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Philipp Pomer (17), Jussef Nasrawe (19), Yusuf Maart (6), Nicolas Bajlicz (28), Ante Bajic (12), Antonio Van Wyk (29), Kingstone Mutandwa (7)

Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Nicolas Wimmer (37), Fabian Wohlmuth (31), Marco Sulzner (30), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Boris Matic (2), Dejan Zukic (20), Erik Kojzek (9), Angelo Gattermayer (7)

SV Ried
SV Ried
3-4-2-1
1
Andreas Leitner
5
Nikki Havenaar
23
Michael Sollbauer
30
Oliver Steurer
17
Philipp Pomer
19
Jussef Nasrawe
6
Yusuf Maart
28
Nicolas Bajlicz
12
Ante Bajic
29
Antonio Van Wyk
7
Kingstone Mutandwa
7
Angelo Gattermayer
9
Erik Kojzek
20
Dejan Zukic
2
Boris Matic
34
Emmanuel Ofori Agyemang
30
Marco Sulzner
31
Fabian Wohlmuth
37
Nicolas Wimmer
8
Simon Piesinger
22
Dominik Baumgartner
12
Nikolas Polster
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
Leonit Zeqiri
Lukas Gutlbauer
Marcel Kostenbauer
David Djuric
Jonathan Scherzer
Tobias Gruber
Philip Weissenbacher
Cheick Mamadou Diabate
Joris Boguo
Marlon Morgenstern
Christopher Wernitznig
Emmanuel Chukwu
Jonas Mayer
Alessandro Schopf
Conrad Scholl
Donis Avdijaj
Raphael Pesu
Emin Kujovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
18/09 - 2021
12/02 - 2022
09/10 - 2022
19/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023
VĐQG Áo
18/10 - 2025
29/11 - 2025
11/04 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
16/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
16/05 - 2026
09/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried3212614-428T B T B B
2Wolfsberger ACWolfsberger AC3211813-128B T T T T
3Grazer AKGrazer AK3291013-327B B T H T
4SCR AltachSCR Altach32101210-327H B B H T
5WSG TirolWSG Tirol32101012-1224H T B H B
6BW LinzBW Linz328519-1221T T B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LASKLASK3217781439H T T T T
2Sturm GrazSturm Graz3216881637H H H T T
3FC SalzburgFC Salzburg32139101529T B H B B
4Austria WienAustria Wien3214513-529B H T T B
5Rapid WienRapid Wien3212812-527B T B B B
6TSV HartbergTSV Hartberg32101210025T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow