Chủ Nhật, 05/04/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Swansea vs Coventry City

Tất cả (16)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Josh Eccles rời sân nhường chỗ cho Ryan Howley.

90+1' Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

90'

Olivier Ntcham rời sân nhường chỗ cho Oliver Cooper.

86' Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

75' Thẻ vàng cho Nathan Wood.

Thẻ vàng cho Nathan Wood.

71'

Brooke Norton-Cuffy rời sân và vào thay là Fankaty Dabo.

71'

Josh Wilson-Esbrand sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Bidwell.

68'

Liam Walsh rời sân và anh ấy được thay thế bởi Morgan Whittaker.

68'

Luke Cundle rời sân nhường chỗ cho Jay Fulton.

59'

Liam Cullen rời sân nhường chỗ cho Jamie Paterson.

46'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Godden.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

36' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

36' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
25/02 - 2021
03/11 - 2021
05/03 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
19/08 - 2023
30/12 - 2023
21/09 - 2024
01/02 - 2025
26/12 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City4025874283T T B T T
2MillwallMillwall40219101072T T B H T
3MiddlesbroughMiddlesbrough40201192171T B H H B
4Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
5Hull CityHull City4020713567B T B T H
6WrexhamWrexham40171310964B T B T H
7SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
8Derby CountyDerby County4017914760T B T T B
9WatfordWatford40141412356H B T H B
10QPRQPR4016816-556B B T T T
11Norwich CityNorwich City4016717655T T B T H
12Stoke CityStoke City4015916554B H T B T
13Bristol CityBristol City4015916054B B H B T
14Birmingham CityBirmingham City40141115-253B T H B B
15Preston North EndPreston North End40131413-453B B B T H
16SwanseaSwansea4015817-553T T B B H
17Sheffield UnitedSheffield United4015619051H B H B H
18Charlton AthleticCharlton Athletic40121216-1148T T H B B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers40121018-1246H B T H T
20West BromWest Brom40111118-1444H H T T H
21PortsmouthPortsmouth39101118-1741H B B B H
22LeicesterLeicester40111316-940H T B H H
23Oxford UnitedOxford United4091318-1540T T H B H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday401930-57-6B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow