Thứ Sáu, 22/05/2026
Lewis O'Brien (Kiến tạo: Ronald Pereira)
4
Adam Randell
21
Harry Darling (Kiến tạo: Ji-Sung Eom)
22
Josh Key (Kiến tạo: Goncalo Franco)
35
Callum Wright (Thay: Michael Obafemi)
46
Tymoteusz Puchacz (Thay: Kornel Szucs)
46
Jordan Houghton (Thay: Adam Randell)
46
Jay Fulton (Thay: Joe Allen)
63
Freddie Issaka (Thay: Ryan Hardie)
65
Julio Pleguezuelo
72
Oliver Cooper (Thay: Goncalo Franco)
76
Florian Bianchini (Thay: Ronald Pereira)
76
Victor Palsson (Thay: Julio Pleguezuelo)
78
Kyle Naughton (Thay: Josh Key)
82
Sam Parker (Thay: Ji-Sung Eom)
82

Thống kê trận đấu Swansea vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
70 Kiểm soát bóng 30
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 20
6 Chuyền dài 2
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 13

Diễn biến Swansea vs Plymouth Argyle

Tất cả (24)
82'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Sam Parker.

82'

Josh Key rời sân và được thay thế bởi Kyle Naughton.

78'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Victor Palsson.

76'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.

76'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

72' Thẻ vàng cho Julio Pleguezuelo.

Thẻ vàng cho Julio Pleguezuelo.

65'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Freddie Issaka.

63'

Joe Allen rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

46'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.

46'

Kornel Szucs rời sân và được thay thế bởi Tymoteusz Puchacz.

46'

Michael Obafemi rời sân và được thay thế bởi Callum Wright.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35'

Goncalo Franco đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

35' V À A A O O O - Josh Key đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Key đã ghi bàn!

22'

Ji-Sung Eom đã kiến tạo cho bàn thắng.

22' V À A A O O O - Harry Darling đã ghi bàn!

V À A A O O O - Harry Darling đã ghi bàn!

21' Thẻ vàng cho Adam Randell.

Thẻ vàng cho Adam Randell.

4'

Ronald Pereira đã kiến tạo cho bàn thắng.

4' V À A A O O O - Lewis O'Brien đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lewis O'Brien đã ghi bàn!

4'

Lewis O'Brien đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Swansea vs Plymouth Argyle

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Joe Allen (7), Ronald (35), Lewis O'Brien (8), Eom Ji-Sung (10), Žan Vipotnik (9)

Plymouth Argyle (3-4-3): Conor Hazard (21), Kornel Szucs (6), Nikola Katić (25), Julio Pleguezuelo (5), Matthew Sorinola (29), Adam Randell (20), Darko Gyabi (18), Bali Mumba (2), Ryan Hardie (9), Mustapha Bundu (15), Michael Obafemi (14)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
2
Josh Key
5
Ben Cabango
6
Harry Darling
14
Josh Tymon
17
Goncalo Franco
7
Joe Allen
35
Ronald
8
Lewis O'Brien
10
Eom Ji-Sung
9
Žan Vipotnik
14
Michael Obafemi
15
Mustapha Bundu
9
Ryan Hardie
2
Bali Mumba
18
Darko Gyabi
20
Adam Randell
29
Matthew Sorinola
5
Julio Pleguezuelo
25
Nikola Katić
6
Kornel Szucs
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-3
Thay người
63’
Joe Allen
Jay Fulton
46’
Kornel Szucs
Tymoteusz Puchacz
76’
Goncalo Franco
Oliver Cooper
46’
Michael Obafemi
Callum Wright
76’
Ronald Pereira
Florian Bianchini
46’
Adam Randell
Jordan Houghton
82’
Josh Key
Kyle Naughton
65’
Ryan Hardie
Freddie Issaka
82’
Ji-Sung Eom
Sam Parker
78’
Julio Pleguezuelo
Victor Pálsson
Cầu thủ dự bị
Jon Mclaughlin
Daniel Grimshaw
Cyrus Christie
Nathanael Ogbeta
Kyle Naughton
Joe Edwards
Sam Parker
Tymoteusz Puchacz
Oliver Cooper
Victor Pálsson
Florian Bianchini
Callum Wright
Jay Fulton
Muhamed Tijani
Liam Cullen
Freddie Issaka
Hannes Delcroix
Jordan Houghton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/07 - 2021
Carabao Cup
25/08 - 2021
Giao hữu
13/07 - 2022
Hạng nhất Anh
07/10 - 2023
03/02 - 2024
11/12 - 2024
10/04 - 2025
Carabao Cup
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow