Chủ Nhật, 05/04/2026

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs Tammeka hôm nay 13-08-2022

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 13/8

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

2 : 5

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 0-1
T7, 23:15 13/08/2022
Vòng 23 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dominic Laaneots (Thay: Tanel Lang)
32
(Pen) Kevin Maetas
45+1'
Tanel Tammik
52
Hannes Anier (Thay: Foday Trawally)
55
Ramol Sillamaa (Thay: Vadim Mihhailov)
55
Ramol Sillamaa
66
(Pen) Kevin Maetas
76
Kevin Anderson (Thay: Reio Laabus)
78
Maico Rimmel (Thay: Stiven Raider)
78
Henri Kablik (Thay: Kevin Matas)
78
Daniil Timofeev (Thay: Tristan Toomas Teevali)
78
Henri Kablik
79
Daniil Petrunin
86
Henri Kablik
87
Giacomo Uggeri (Thay: Sander Kapper)
88
Kevin Burov (Thay: Patrick Veelma)
88

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Tammeka

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
Tammeka
Tammeka
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
22/04 - 2022
17/05 - 2022
13/08 - 2022
17/09 - 2022
19/04 - 2023
07/05 - 2023
05/08 - 2023
27/10 - 2023
03/03 - 2024
03/06 - 2024
13/09 - 2024
05/10 - 2024
02/03 - 2025
27/05 - 2025
06/07 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
19/03 - 2026
16/03 - 2026
06/03 - 2026
VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4400712T T T T
2Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool430139T B T T
3FCI LevadiaFCI Levadia422048T T H H
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond421117B T H T
5TammekaTammeka420216B B T T
6Nomme UnitedNomme United411224B T B H
7Narva TransNarva Trans4103-23B B T B
8Flora TallinnFlora Tallinn4103-23T B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-63B T B B
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus4103-83T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow